Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Royal Antwerp
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Royal Antwerp vs Club Brugge hôm nay ngày 26/10/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Royal Antwerp vs Club Brugge tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Royal Antwerp vs Club Brugge hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Romeo Vermant
Bjorn Meijer
Nicolo Tresoldi
Mamadou Diakhon
Hugo Siquet
NORDIN JACKERS
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Mahamadou Diawara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 18 | Vincent Janssen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 25 | Boubakar Kouyate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 3 | 47 | 6.9 | |
| 5 | Daam Foulon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 2 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 24 | Thibo Somers | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 41 | Taishi Brandon Nozawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 21 | 6.1 | |
| 33 | Zeno Van Den Bosch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 1 | 34 | 6.4 | |
| 16 | Mauricio Benitez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 4 | Yuto Tsunashima | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 43 | Youssef Hamdaoui | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 22 | Farouck Adekami | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 25 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 44 | Brandon Mechele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 29 | NORDIN JACKERS | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 8 | Christos Tzolis | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 1 | 19 | 6.7 | |
| 17 | Romeo Vermant | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 7.5 | |
| 62 | Lynnt Audoor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 32 | 7 | |
| 64 | Kyriani Sabbe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 9 | Carlos Borges | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 4 | Joel Leandro Ordonez Guerrero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 65 | Joaquin Seys | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 25 | Aleksandar Stankovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 34 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ