Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Royal Antwerp
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Royal Antwerp vs Club Brugge hôm nay ngày 05/05/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Royal Antwerp vs Club Brugge tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Royal Antwerp vs Club Brugge hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kyriani Sabbe
0 - 1 Toby Alderweireld(OW)
0 - 2 Andreas Skov Olsen
Joel Leandro Ordonez Guerrero
Michal Skoras
Philip Zinckernagel
Casper Nielsen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ritchie De Laet | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 2 | 34 | 7 | |
| 23 | Toby Alderweireld | Defender | 1 | 1 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 2 | 60 | 6.9 | |
| 18 | Vincent Janssen | Forward | 1 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 7 | Gyrano Kerk | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 5 | Owen Wijndal | Defender | 1 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 19 | Chidera Ejuke | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 1 | 48 | 7.3 | |
| 24 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 8 | Alhassan Yusuf | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 17 | Jacob Ondrejka | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 6 | Eliot Matazo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 91 | Senne Lammens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 10 | Michel-Ange Balikwisha | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 2 | 0 | 11 | 7.5 | |
| 33 | Zeno Van Den Bosch | Defender | 0 | 0 | 0 | 66 | 58 | 87.88% | 1 | 2 | 80 | 6.8 | |
| 27 | Mandela Keita | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 0 | 68 | 6.9 | |
| 44 | Soumaila Coulibaly | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 36 | 6.4 | |
| 9 | George Ilenikhena | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 9 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Simon Mignolet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 1 | 60 | 7.9 | |
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 80 | 65 | 81.25% | 1 | 4 | 91 | 7.1 | |
| 27 | Casper Nielsen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 77 | Philip Zinckernagel | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 44 | Brandon Mechele | Defender | 0 | 0 | 0 | 78 | 72 | 92.31% | 0 | 2 | 83 | 7 | |
| 10 | Hugo Vetlesen | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 7 | Andreas Skov Olsen | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 23 | 7.4 | |
| 8 | Michal Skoras | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 55 | Maxim de Cuyper | Defender | 0 | 0 | 2 | 53 | 43 | 81.13% | 2 | 3 | 73 | 7.4 | |
| 99 | Igor Thiago Nascimento Rodrigues | Forward | 0 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 4 | 26 | 6.9 | |
| 14 | Bjorn Meijer | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 15 | Raphael Onyedika | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 1 | 66 | 6.6 | |
| 64 | Kyriani Sabbe | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 32 | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 2 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 4 | Joel Leandro Ordonez Guerrero | Defender | 0 | 0 | 0 | 79 | 74 | 93.67% | 0 | 1 | 82 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ