Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Royal Antwerp
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Royal Antwerp vs FC Porto hôm nay ngày 26/10/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Royal Antwerp vs FC Porto tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Royal Antwerp vs FC Porto hôm nay chính xác nhất tại đây.
Stephen Eustaquio
Evanilson
David Carmo
1 - 1 Evanilson
1 - 2 Stephen Eustaquio
Eduardo Gabriel Aquino Cossa
Jorge Sanchez
1 - 3 Evanilson
Marko Grujic
Nicolas Gonzalez Iglesias
Francisco Conceição
1 - 4 Evanilson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ritchie De Laet | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 37 | 6.71 | |
| 23 | Toby Alderweireld | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 46 | 6.56 | |
| 18 | Vincent Janssen | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 22 | 6.33 | |
| 1 | Jean Butez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 32 | 6.69 | |
| 24 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 16 | 6.29 | |
| 8 | Alhassan Yusuf | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 28 | 7.64 | |
| 11 | Arbnor Muja | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 23 | 6.59 | |
| 34 | Jelle Bataille | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 0 | 37 | 6.87 | |
| 10 | Michel-Ange Balikwisha | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 3 | 0 | 18 | 6.28 | |
| 44 | Soumaila Coulibaly | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 48 | 6.76 | |
| 48 | Arthur Vermeeren | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 31 | 6.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Kepler Laveran Lima Ferreira, Pepe | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 42 | 5.94 | |
| 18 | Wendell | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 25 | 6.12 | |
| 9 | Mehdi Taromi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 16 | 6.45 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 23 | 6.1 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 30 | 6.19 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 24 | 6.13 | |
| 6 | Stephen Eustaquio | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 25 | 6.57 | |
| 4 | David Carmo | Defender | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 31 | 5.97 | |
| 23 | Joao Mario Neto Lopes | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 33 | 6.22 | |
| 30 | Evanilson | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.09 | |
| 22 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 5.99 | |
| 20 | Andre Franco | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 24 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ