Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Royal Antwerp
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Royal Antwerp vs KAA Gent hôm nay ngày 14/09/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Royal Antwerp vs KAA Gent tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Royal Antwerp vs KAA Gent hôm nay chính xác nhất tại đây.
Samuel Kotto
Jean Kevin Duverne
Siebe Van der Heyden
1 - 1 Michal Skoras
1 - 2 Matisse Samoise
Jean Kevin Duverne
Franck Surdez
Tibe De Vlieger
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Mahamadou Diawara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 2 | 1 | 39 | 6.9 | |
| 8 | Dennis Praet | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 45 | 36 | 80% | 6 | 0 | 63 | 6.8 | |
| 15 | Yannick Thoelen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 18 | Vincent Janssen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 28 | 7 | |
| 7 | Gyrano Kerk | Cánh phải | 5 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 5 | Daam Foulon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 4 | 3 | 54 | 6.9 | |
| 24 | Thibo Somers | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 33 | Zeno Van Den Bosch | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 2 | 68 | 6.5 | |
| 10 | Isaac Babadi | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 1 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 4 | Yuto Tsunashima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 19 | Mukhammadali Urinboev | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 1 | 17 | 6.9 | |
| 9 | Marwan Al-Sahafi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 43 | Youssef Hamdaoui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 26 | Rosen Bozhinov | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 71 | 65 | 91.55% | 0 | 0 | 83 | 8.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Davy Roef | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 40 | 7.3 | |
| 22 | Leonardo Da Silva Lopes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 43 | 8 | |
| 29 | Jean Kevin Duverne | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 44 | Siebe Van der Heyden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 1 | 45 | 6.4 | |
| 7 | Wilfried Kanga Aka | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 1 | 41 | 6.5 | |
| 8 | Michal Skoras | Cánh phải | 2 | 2 | 3 | 30 | 22 | 73.33% | 4 | 0 | 55 | 8 | |
| 6 | Omri Gandelman | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 4 | 35 | 6.9 | |
| 18 | Matisse Samoise | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 44 | 7.5 | |
| 15 | Atsuki Ito | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 17 | Mathias Delorge-Knieper | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 37 | Abdelkahar Kadri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 1 | 46 | 7.2 | |
| 2 | Samuel Kotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ