Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Royal Antwerp
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Royal Antwerp vs KAA Gent hôm nay ngày 13/04/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Royal Antwerp vs KAA Gent tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Royal Antwerp vs KAA Gent hôm nay chính xác nhất tại đây.
Atsuki Ito
0 - 1 Noah Fadiga
Noah Fadiga
Momodou Sonko
Archie Brown
Jordan Torunarigha
Stefan Mitrovic
Andri Lucas Gudjohnsen
Stefan Mitrovic
Tsuyoshi Watanabe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Tjaronn Chery | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 4 | 0 | 51 | 6.69 | |
| 6 | Denis Odoi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 87 | 84 | 96.55% | 0 | 4 | 93 | 6.54 | |
| 8 | Dennis Praet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 1 | 0 | 41 | 6.26 | |
| 18 | Vincent Janssen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 38 | 6.31 | |
| 4 | Jairo Riedewald | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 25 | 6.18 | |
| 7 | Gyrano Kerk | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 32 | 5.77 | |
| 27 | Mohamed Bayo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.11 | |
| 25 | Jelle Bataille | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 56 | 44 | 78.57% | 1 | 0 | 67 | 5.43 | |
| 5 | Olivier Deman | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 0 | 81 | 6.88 | |
| 91 | Senne Lammens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 46 | 6.61 | |
| 10 | Michel-Ange Balikwisha | Cánh trái | 2 | 0 | 4 | 57 | 51 | 89.47% | 4 | 0 | 72 | 6.61 | |
| 33 | Zeno Van Den Bosch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 93 | 89 | 95.7% | 0 | 0 | 106 | 6.35 | |
| 11 | Kadan Young | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.94 | |
| 20 | Mahamadou Doumbia | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 1 | 0 | 53 | 6.61 | |
| 54 | Semm Renders | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 21 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Leonardo Da Silva Lopes | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 54 | 8.09 | |
| 32 | Tom Vandenberghe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 36 | 7.74 | |
| 14 | Dante Vanzeir | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 33 | 7.04 | |
| 23 | Jordan Torunarigha | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 57 | 7.62 | |
| 22 | Noah Fadiga | Defender | 4 | 2 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 53 | 7.67 | |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 1 | 30 | 6.9 | |
| 18 | Matisse Samoise | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 46 | 36 | 78.26% | 2 | 0 | 63 | 7.81 | |
| 20 | Tiago Araujo | Defender | 1 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 35 | 6.11 | |
| 3 | Archie Brown | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 15 | Atsuki Ito | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 38 | 7.01 | |
| 16 | Mathias Delorge-Knieper | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 11 | Momodou Sonko | Forward | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 10 | Aime Omgba | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 45 | Hyllarion Goore | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ