Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Royal Antwerp 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Royal Antwerp vs Mechelen hôm nay ngày 24/08/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Royal Antwerp vs Mechelen tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Royal Antwerp vs Mechelen hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Therence Koudou
Lion Lauberbach
Bill Antonio
Benito Raman
Halil Ozdemir
Patrick Pflucke
Therence Koudou
Fredrik Hammar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Dennis Praet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 6 | 3 | 28 | 5.9 | |
| 15 | Yannick Thoelen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 36 | 7.3 | |
| 18 | Vincent Janssen | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 3 | 25 | 7 | |
| 23 | Glenn Bijl | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 1 | 25 | 6.4 | |
| 25 | Boubakar Kouyate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 5 | Daam Foulon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 6 | 1 | 38 | 7.6 | |
| 24 | Thibo Somers | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 1 | 25 | 7.5 | |
| 33 | Zeno Van Den Bosch | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 2 | 68 | 6.8 | |
| 4 | Yuto Tsunashima | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 9 | Marwan Al-Sahafi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 26 | Rosen Bozhinov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 3 | 61 | 7.8 | |
| 21 | Andreas Verstraeten | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 20 | Mahamadou Doumbia | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 17 | Semm Renders | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 92 | David Gabriel Jesus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Benito Raman | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 16 | Rob Schoofs | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 1 | 0 | 62 | 7.1 | |
| 19 | Kerim Mrabti | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 22 | 22 | 100% | 3 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 20 | Lion Lauberbach | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 28 | 6 | |
| 6 | Fredrik Hammar | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 0 | 3 | 47 | 7.3 | |
| 1 | Ortwin De Wolf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 8 | Mory Konate | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 2 | 52 | 6.8 | |
| 38 | Bill Antonio | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 35 | Bilal Bafdili | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 29 | 22 | 75.86% | 7 | 0 | 46 | 6 | |
| 7 | Therence Koudou | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 4 | 0 | 60 | 7.8 | |
| 4 | Gora Diouf | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 2 | Redouane Halhal | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 1 | 72 | 6.5 | |
| 23 | Moncef Zekri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 27 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ