Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Royal Antwerp
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Royal Antwerp vs Oud Heverlee hôm nay ngày 11/08/2025 lúc 00:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Royal Antwerp vs Oud Heverlee tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Royal Antwerp vs Oud Heverlee hôm nay chính xác nhất tại đây.
Abdoul Karim Traore
Ewoud Pletinckx
Birger Verstraete
Thibault Vlietinck
Wouter George
Thibaud Verlinden
Nachon Nsingi

Birger Verstraete
2 - 1 Ewoud Pletinckx
William Balikwisha
Thibault Vlietinck
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Dennis Praet | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 51 | 46 | 90.2% | 7 | 1 | 74 | 7.4 | |
| 18 | Vincent Janssen | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 7 | Gyrano Kerk | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 25 | 6 | |
| 5 | Daam Foulon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 5 | 2 | 61 | 6.9 | |
| 24 | Thibo Somers | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 39 | 7 | |
| 91 | Senne Lammens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 2 | 50 | 7.2 | |
| 10 | Michel-Ange Balikwisha | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 0 | 45 | 7.7 | |
| 33 | Zeno Van Den Bosch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 71 | 86.59% | 0 | 4 | 91 | 7.3 | |
| 16 | Mauricio Benitez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 4 | Yuto Tsunashima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 1 | 50 | 7.3 | |
| 19 | Mukhammadali Urinboev | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 26 | Rosen Bozhinov | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 76 | 74 | 97.37% | 0 | 3 | 86 | 6.7 | |
| 21 | Andreas Verstraeten | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 20 | Mahamadou Doumbia | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 52 | 8 | |
| 22 | Farouck Adekami | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 2 | 8 | 8 | |
| 92 | David Gabriel Jesus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Siebi Schrijvers | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 4 | Birger Verstraete | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 40 | 6.1 | |
| 5 | Takuma Ominami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 49 | 6.1 | |
| 7 | Thibaud Verlinden | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 77 | Thibault Vlietinck | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 11 | 5.9 | |
| 21 | William Balikwisha | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 28 | Ewoud Pletinckx | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 1 | 51 | 7.1 | |
| 11 | Casper Terho | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 5 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 27 | Oscar Gil Regano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 21 | 6.3 | |
| 30 | Takahiro Akimoto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 48 | 7.1 | |
| 1 | Tobe Leysen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 0 | 1 | 39 | 6.5 | |
| 6 | Wouter George | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 34 | Roggerio Nyakossi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 0 | 55 | 6.4 | |
| 20 | Nachon Nsingi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 22 | Jovan Mijatovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 9 | Abdoul Karim Traore | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 4 | 1 | 22 | 5.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ