Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Royal Antwerp
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Royal Antwerp vs Saint Gilloise hôm nay ngày 17/03/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Royal Antwerp vs Saint Gilloise tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Royal Antwerp vs Saint Gilloise hôm nay chính xác nhất tại đây.
Koki Machida
Cameron Puertas
Jean Thierry Lazare Amani

Koki Machida
Charles Vanhoutte
Christian Burgess
0 - 1 Gustaf Nilsson
Gustaf Nilsson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Toby Alderweireld | Defender | 0 | 0 | 1 | 105 | 94 | 89.52% | 0 | 1 | 110 | 6.39 | |
| 18 | Vincent Janssen | Forward | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 35 | 6.35 | |
| 7 | Gyrano Kerk | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.88 | |
| 1 | Jean Butez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 40 | 7.21 | |
| 5 | Owen Wijndal | Defender | 1 | 0 | 0 | 87 | 81 | 93.1% | 2 | 0 | 106 | 6.2 | |
| 19 | Chidera Ejuke | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 48 | 43 | 89.58% | 1 | 0 | 81 | 7.26 | |
| 24 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 0 | 62 | 6.01 | |
| 8 | Alhassan Yusuf | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 54 | 46 | 85.19% | 2 | 3 | 73 | 7.22 | |
| 34 | Jelle Bataille | Defender | 2 | 1 | 1 | 75 | 64 | 85.33% | 4 | 1 | 104 | 7.26 | |
| 17 | Jacob Ondrejka | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 12 | 12 | 100% | 6 | 0 | 27 | 6.38 | |
| 6 | Eliot Matazo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.22 | |
| 10 | Michel-Ange Balikwisha | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 3 | 0 | 43 | 5.99 | |
| 33 | Zeno Van Den Bosch | Defender | 0 | 0 | 0 | 83 | 79 | 95.18% | 0 | 2 | 91 | 6.56 | |
| 44 | Soumaila Coulibaly | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 9 | George Ilenikhena | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 15 | 6.38 | |
| 84 | Mahamadou Doumbia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 32 | 6.35 | |
| 16 | Christian Burgess | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 4 | 36 | 6.46 | |
| 4 | Matias Rasmussen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 1 | 31 | 6.5 | |
| 28 | Koki Machida | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 40 | 5.36 | |
| 29 | Gustaf Nilsson | Forward | 4 | 2 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 8 | 51 | 7.31 | |
| 8 | Jean Thierry Lazare Amani | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.05 | |
| 21 | Alessio Castro Montes | Defender | 0 | 0 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 3 | 0 | 37 | 6.35 | |
| 9 | Dennis Eckert | Forward | 2 | 1 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 5 | 20 | 7.16 | |
| 10 | Loic Lapoussin | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 40 | 32 | 80% | 0 | 0 | 68 | 7.06 | |
| 26 | Ross Sykes | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 3 | 1 | 61 | 6.14 | |
| 23 | Cameron Puertas | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 27 | 25 | 92.59% | 5 | 1 | 53 | 7.05 | |
| 24 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 7 | 6.06 | |
| 27 | Noah Sadiki | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 29 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ