Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Royal Antwerp
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Royal Antwerp vs Saint Gilloise hôm nay ngày 26/07/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Royal Antwerp vs Saint Gilloise tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Royal Antwerp vs Saint Gilloise hôm nay chính xác nhất tại đây.
Promise David Penalty awarded
Promise David
Ousseynou Niang
Raul Alexander Florucz
Fedde Leysen
Cristian Makate
Anan Khalaili
Charles Vanhoutte
1 - 1 Raul Alexander Florucz
Adem Zorgane
Sofiane Boufal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Dennis Praet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 0 | 51 | 7.3 | |
| 18 | Vincent Janssen | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 3 | 44 | 8.4 | |
| 7 | Gyrano Kerk | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 26 | 6.8 | |
| 5 | Daam Foulon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 1 | 47 | 6.6 | |
| 24 | Thibo Somers | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 4 | 2 | 50 | 7.5 | |
| 91 | Senne Lammens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 55 | 34 | 61.82% | 0 | 0 | 69 | 9.1 | |
| 10 | Michel-Ange Balikwisha | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 2 | 45 | 6.7 | |
| 33 | Zeno Van Den Bosch | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 0 | 62 | 6.5 | |
| 16 | Mauricio Benitez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 26 | Rosen Bozhinov | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 7 | 51 | 7 | |
| 21 | Andreas Verstraeten | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 20 | Mahamadou Doumbia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 1 | 42 | 6.5 | |
| 92 | David Gabriel Jesus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Christian Burgess | Trung vệ | 4 | 1 | 1 | 94 | 82 | 87.23% | 0 | 5 | 114 | 8.5 | |
| 21 | Alessio Castro Montes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 5 | Kevin Mac Allister | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 50 | 40 | 80% | 1 | 2 | 66 | 6.3 | |
| 22 | Ousseynou Niang | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 4 | 0 | 60 | 7.1 | |
| 13 | Kevin Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 2 | 24 | 6.2 | |
| 10 | Anouar Ait El Hadj | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 24 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 49 | 41 | 83.67% | 6 | 0 | 70 | 6.7 | |
| 48 | Fedde Leysen | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 71 | 62 | 87.32% | 1 | 0 | 92 | 6.6 | |
| 1 | Vic Chambaere | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 7.3 | |
| 8 | Adem Zorgane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 30 | Raul Alexander Florucz | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 16 | 7.6 | |
| 6 | Kamiel Van De Perre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 2 | 35 | 6.7 | |
| 12 | Promise David | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 26 | 5.2 | |
| 25 | Anan Khalaili | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 25 | 6.8 | |
| 31 | Cristian Makate | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ