Kết quả trận Royal Antwerp vs Standard Liege, 22h00 ngày 15/03

Vòng 29
22:00 ngày 15/03/2026
Royal Antwerp 1
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 0)
Standard Liege
Địa điểm: Bosul Stadium
Thời tiết: Ít mây, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.917
+1.5
1.819
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.8
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
5.8 7.7
2-0
9.6 17
2-1
9.4 23
3-1
22 75
3-2
44 75
4-2
145 225
4-3
225 225
0-0
7.2
1-1
5.8
2-2
18.5
3-3
130
4-4
225
AOS
70

VĐQG Bỉ » 30

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Royal Antwerp vs Standard Liege hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Royal Antwerp vs Standard Liege tại VĐQG Bỉ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Royal Antwerp vs Standard Liege hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Royal Antwerp vs Standard Liege

Royal Antwerp Royal Antwerp
Phút
Standard Liege Standard Liege
45'
match yellow.png Ibrahim Karamoko
50'
match yellow.png Casper Nielsen
61'
match change Adnane Abid
Ra sân: Rafiki Said
61'
match change Teddy Teuma
Ra sân: Dennis Eckert
61'
match change Bernard Nguene
Ra sân: Casper Nielsen
Daam Foulon match yellow.png
68'
68'
match var Henry Lawrence Penalty awarded
70'
match hong pen Marco Ilaimaharitra
Daam Foulon match yellow.pngmatch red
71'
Anthony Valencia 1 - 0 match goal
79'
81'
match change Thomas Henry
Ra sân: Ibrahim Karamoko
Gerard Vandeplas
Ra sân: Gyrano Kerk
match change
81'
Eran Tuypens
Ra sân: Glenn Bijl
match change
81'
Mauricio Benitez
Ra sân: Anthony Valencia
match change
84'
86'
match change Tobias Mohr
Ra sân: David Bates
Boubakar Kouyate
Ra sân: Vincent Janssen
match change
87'
89'
match yellow.png Thomas Henry
90'
match goal 1 - 1 Tobias Mohr
Kiến tạo: Teddy Teuma

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Royal Antwerp VS Standard Liege

Royal Antwerp Royal Antwerp
Standard Liege Standard Liege
9
 
Tổng cú sút
 
12
2
 
Sút trúng cầu môn
 
6
11
 
Phạm lỗi
 
10
5
 
Phạt góc
 
3
10
 
Sút Phạt
 
10
2
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
3
1
 
Thẻ đỏ
 
0
41%
 
Kiểm soát bóng
 
59%
25
 
Đánh đầu
 
29
4
 
Cứu thua
 
1
11
 
Cản phá thành công
 
13
10
 
Thử thách
 
6
38
 
Long pass
 
22
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
3
 
Successful center
 
5
4
 
Sút ra ngoài
 
5
11
 
Đánh đầu thành công
 
16
3
 
Cản sút
 
1
11
 
Rê bóng thành công
 
4
1
 
Đánh chặn
 
4
16
 
Ném biên
 
35
343
 
Số đường chuyền
 
503
74%
 
Chuyền chính xác
 
77%
85
 
Pha tấn công
 
73
36
 
Tấn công nguy hiểm
 
35
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
45%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
55%
0
 
Cơ hội lớn
 
6
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
5
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
39
 
Số pha tranh chấp thành công
 
43
0.58
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.3
0.26
 
Cú sút trúng đích
 
1.4
19
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
27
17
 
Số quả tạt chính xác
 
24
28
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
27
11
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
16
40
 
Phá bóng
 
15

Đội hình xuất phát

Substitutes

16
Mauricio Benitez
79
Gerard Vandeplas
56
Eran Tuypens
25
Boubakar Kouyate
21
Andreas Verstraeten
43
Youssef Hamdaoui
15
Yannick Thoelen
10
Isaac Babadi
9
Marwan Al-Sahafi
Royal Antwerp Royal Antwerp 3-4-2-1
3-4-2-1 Standard Liege Standard Liege
41
Nozawa
23
Bijl
4
Tsunashi...
33
Bosch
5
Foulon
30
Scott
8
Praet
17
Renders
7
Kerk
14
Valencia
18
Janssen
21
Pirard
25
Hautekie...
4
Bates
24
Homawoo
18
Lawrence
20
Karamoko
23
Ilaimaha...
3
Mortense...
94
Nielsen
17
Said
10
Eckert

Substitutes

11
Adnane Abid
26
Bernard Nguene
9
Thomas Henry
7
Tobias Mohr
80
Teddy Teuma
29
Daan Dierckx
1
Matthieu Luka Epolo
8
Nayel Mehssatou
59
Timothe Nkada
Đội hình dự bị
Royal Antwerp Royal Antwerp
Mauricio Benitez 16
Gerard Vandeplas 79
Eran Tuypens 56
Boubakar Kouyate 25
Andreas Verstraeten 21
Youssef Hamdaoui 43
Yannick Thoelen 15
Isaac Babadi 10
Marwan Al-Sahafi 9
Royal Antwerp Standard Liege
11 Adnane Abid
26 Bernard Nguene
9 Thomas Henry
7 Tobias Mohr
80 Teddy Teuma
29 Daan Dierckx
1 Matthieu Luka Epolo
8 Nayel Mehssatou
59 Timothe Nkada

Dữ liệu đội bóng:Royal Antwerp vs Standard Liege

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1
0.33 Bàn thua 0.67
4.33 Sút trúng cầu môn 4
14.33 Phạm lỗi 10.33
3.67 Phạt góc 3
2.33 Thẻ vàng 2
37% Kiểm soát bóng 54.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.2
1.3 Bàn thua 1.4
3.9 Sút trúng cầu môn 3.1
14.4 Phạm lỗi 9.7
4.4 Phạt góc 4.9
2 Thẻ vàng 1.7
48% Kiểm soát bóng 45.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Royal Antwerp (34trận)
Chủ Khách
Standard Liege (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
6
3
4
HT-H/FT-T
4
1
1
4
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
2
0
1
0
HT-H/FT-H
4
4
4
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
1
3
3
HT-B/FT-B
4
3
2
5

Royal Antwerp Royal Antwerp
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Dennis Praet Midfielder 1 0 0 44 33 75% 1 1 69 6.46
18 Vincent Janssen Forward 4 0 0 18 13 72.22% 4 1 33 6.32
30 Christopher Scott Midfielder 0 0 0 25 20 80% 0 0 35 6.18
7 Gyrano Kerk Midfielder 1 0 1 12 8 66.67% 5 0 34 6.37
23 Glenn Bijl Defender 0 0 0 45 39 86.67% 0 0 58 7.14
25 Boubakar Kouyate Defender 0 0 1 0 0 0% 0 0 4 6.17
5 Daam Foulon Midfielder 0 0 0 36 23 63.89% 5 5 62 5.2
41 Taishi Brandon Nozawa Thủ môn 0 0 1 34 15 44.12% 0 0 47 7.78
33 Zeno Van Den Bosch Defender 0 0 0 33 26 78.79% 0 1 46 6.56
14 Anthony Valencia Forward 2 1 0 31 27 87.1% 0 0 47 7.83
16 Mauricio Benitez Midfielder 0 0 0 1 1 100% 0 0 5 5.86
4 Yuto Tsunashima Defender 0 0 0 37 28 75.68% 0 1 61 7.39
79 Gerard Vandeplas Forward 1 1 0 4 2 50% 0 0 6 6.06
56 Eran Tuypens 0 0 0 0 0 0% 0 0 3 5.92
17 Semm Renders Defender 0 0 1 21 17 80.95% 2 2 47 6.4

Standard Liege Standard Liege
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
94 Casper Nielsen Midfielder 0 0 0 25 11 44% 2 1 41 6.38
4 David Bates Defender 1 0 0 52 43 82.69% 0 1 62 6.46
23 Marco Ilaimaharitra Midfielder 1 1 0 69 53 76.81% 0 0 83 6.13
9 Thomas Henry Forward 0 0 0 2 1 50% 0 1 3 6.06
21 Lucas Pirard Thủ môn 0 0 0 21 12 57.14% 0 1 28 6.26
7 Tobias Mohr Midfielder 1 1 0 6 6 100% 2 0 11 6.91
80 Teddy Teuma Tiền vệ trụ 0 0 1 40 31 77.5% 5 0 50 6.59
10 Dennis Eckert Forward 0 0 0 14 10 71.43% 1 2 25 6.27
24 Josue Homawoo Defender 0 0 0 60 56 93.33% 0 1 69 6.33
20 Ibrahim Karamoko Midfielder 0 0 1 33 21 63.64% 0 2 45 6.05
18 Henry Lawrence Defender 1 1 0 34 23 67.65% 2 1 65 6.46
17 Rafiki Said Midfielder 2 0 1 22 17 77.27% 0 3 32 6.36
25 Ibe Hautekiet Defender 3 1 1 37 30 81.08% 0 1 48 6.81
3 Gustav Mortensen Hậu vệ cánh trái 0 0 3 46 38 82.61% 6 0 67 6.69
11 Adnane Abid Midfielder 1 0 0 22 20 90.91% 4 0 29 6.05
26 Bernard Nguene Tiền đạo cắm 1 1 1 7 4 57.14% 0 0 16 6.23

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ