Royal Antwerp
-0.25 0.85
+0.25 0.95
2.75 1.00
u 0.72
2.08
2.84
3.45
-0.25 0.85
+0.25 0.67
1.25 1.07
u 0.63
2.53
3.48
2.21
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Royal Antwerp vs Westerlo hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Royal Antwerp vs Westerlo tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Royal Antwerp vs Westerlo hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Allahyar Sayyadmanesh
Bryan Reynolds
0 - 2 Bryan Reynolds
Josimar Alcocer
Clinton Nsiala Makengo
Thomas Van den Keybus
Bi Irie Fernand Goure
Roman Neustadter
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Dennis Praet | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 0 | 39 | 6.03 | |
| 18 | Vincent Janssen | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 30 | 6.51 | |
| 7 | Gyrano Kerk | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 6 | 1 | 39 | 6.08 | |
| 23 | Glenn Bijl | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 13 | 6.24 | |
| 5 | Daam Foulon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 47 | 7.04 | |
| 24 | Thibo Somers | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 1 | 30 | 6.11 | |
| 41 | Taishi Brandon Nozawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 12 | 41.38% | 0 | 0 | 38 | 6.81 | |
| 33 | Zeno Van Den Bosch | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 54 | 6.42 | |
| 10 | Isaac Babadi | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 10 | 4 | 40% | 1 | 0 | 16 | 6.07 | |
| 14 | Anthony Valencia | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 5.99 | |
| 4 | Yuto Tsunashima | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 0 | 42 | 5.93 | |
| 79 | Gerard Vandeplas | Forward | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 1 | 38 | 6.3 | |
| 9 | Marwan Al-Sahafi | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.01 | |
| 21 | Andreas Verstraeten | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 34 | 6.06 | |
| 17 | Semm Renders | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 3 | 0 | 30 | 6.19 | |
| 78 | Xander Dierckx | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 1 | 28 | 5.85 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Roman Neustadter | Defender | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 28 | 7.11 | |
| 8 | Serhiy Sydorchuk | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 42 | 6.95 | |
| 7 | Allahyar Sayyadmanesh | Midfielder | 3 | 3 | 2 | 30 | 20 | 66.67% | 2 | 2 | 59 | 9.06 | |
| 22 | Bryan Reynolds | Defender | 1 | 1 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 1 | 60 | 7.85 | |
| 40 | Emin Bayram | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 9 | 33.33% | 0 | 3 | 44 | 7.16 | |
| 39 | Thomas Van den Keybus | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.11 | |
| 99 | Andreas Jungdal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 9 | 37.5% | 0 | 0 | 30 | 6.62 | |
| 29 | Bi Irie Fernand Goure | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.18 | |
| 13 | Isa Sakamoto | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 40 | 7.05 | |
| 77 | Josimar Alcocer | Midfielder | 4 | 3 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 0 | 66 | 7.28 | |
| 90 | Nacho Ferri | Forward | 0 | 0 | 2 | 15 | 8 | 53.33% | 2 | 3 | 37 | 7.27 | |
| 46 | Arthur Piedfort | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 0 | 63 | 7.68 | |
| 6 | Clinton Nsiala Makengo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 2 | 2 | 44 | 7.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ