Kết quả trận Royal Antwerp vs Westerlo, 22h00 ngày 15/02

Vòng 25
22:00 ngày 15/02/2026
Royal Antwerp
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 1)
Westerlo
Địa điểm: Bosul Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 1℃~2℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.25
1.94
+1.25
1.88
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.9
Xỉu
1.917
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8.4 10.5
2-0
11.5 18
2-1
8.4 23
3-1
17.5 65
3-2
25 48
4-2
70 115
4-3
155 215
0-0
12
1-1
6.3
2-2
13
3-3
60
4-4
225
AOS
32

VĐQG Bỉ » 30

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Royal Antwerp vs Westerlo hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Royal Antwerp vs Westerlo tại VĐQG Bỉ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Royal Antwerp vs Westerlo hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Royal Antwerp vs Westerlo

Royal Antwerp Royal Antwerp
Phút
Westerlo Westerlo
16'
match goal 0 - 1 Allahyar Sayyadmanesh
Yuto Tsunashima match yellow.png
21'
22'
match yellow.png Bryan Reynolds
Semm Renders
Ra sân: Thibo Somers
match change
46'
Marwan Al-Sahafi
Ra sân: Andreas Verstraeten
match change
46'
Dennis Praet Goal Disallowed - offside match var
56'
Isaac Babadi
Ra sân: Dennis Praet
match change
61'
64'
match goal 0 - 2 Bryan Reynolds
Kiến tạo: Allahyar Sayyadmanesh
74'
match yellow.png Josimar Alcocer
Anthony Valencia
Ra sân: Gerard Vandeplas
match change
75'
78'
match yellow.png Clinton Nsiala Makengo
Glenn Bijl
Ra sân: Daam Foulon
match change
83'
87'
match change Thomas Van den Keybus
Ra sân: Isa Sakamoto
87'
match change Bi Irie Fernand Goure
Ra sân: Nacho Ferri
Anthony Valencia match yellow.png
88'
89'
match yellow.png Roman Neustadter

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Royal Antwerp VS Westerlo

Royal Antwerp Royal Antwerp
Westerlo Westerlo
5
 
Tổng cú sút
 
12
1
 
Sút trúng cầu môn
 
8
16
 
Phạm lỗi
 
15
4
 
Phạt góc
 
2
15
 
Sút Phạt
 
16
5
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
4
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
22
 
Đánh đầu
 
20
6
 
Cứu thua
 
1
25
 
Cản phá thành công
 
18
9
 
Thử thách
 
10
34
 
Long pass
 
14
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
0
 
Successful center
 
1
4
 
Sút ra ngoài
 
2
6
 
Đánh đầu thành công
 
15
0
 
Cản sút
 
2
24
 
Rê bóng thành công
 
12
6
 
Đánh chặn
 
15
27
 
Ném biên
 
41
296
 
Số đường chuyền
 
275
59%
 
Chuyền chính xác
 
60%
92
 
Pha tấn công
 
107
34
 
Tấn công nguy hiểm
 
46
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
1
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
3
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
58
 
Số pha tranh chấp thành công
 
64
0.51
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.01
0.51
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.01
0.06
 
Cú sút trúng đích
 
1.67
17
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
16
14
 
Số quả tạt chính xác
 
8
52
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
49
6
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
19
 
Phá bóng
 
42

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Semm Renders
14
Anthony Valencia
10
Isaac Babadi
23
Glenn Bijl
9
Marwan Al-Sahafi
15
Yannick Thoelen
43
Youssef Hamdaoui
34
Mahamadou Diawara
25
Boubakar Kouyate
Royal Antwerp Royal Antwerp 3-1-4-2
4-2-3-1 Westerlo Westerlo
41
Nozawa
21
Verstrae...
4
Tsunashi...
33
Bosch
8
Praet
5
Foulon
78
Dierckx
79
Vandepla...
24
Somers
18
Janssen
7
Kerk
99
Jungdal
22
Reynolds
40
Bayram
33
Neustadt...
6
Makengo
8
Sydorchu...
46
Piedfort
7
Sayyadma...
13
Sakamoto
77
Alcocer
90
Ferri

Substitutes

39
Thomas Van den Keybus
29
Bi Irie Fernand Goure
30
Koen VanLangendonck
31
Oskar Annell
4
Amando Lapage
10
Afonso Patrao
11
Naoufal Bohamdi-Kamoni
24
Michee Ndembi
17
Raf Smekens
Đội hình dự bị
Royal Antwerp Royal Antwerp
Semm Renders 17
Anthony Valencia 14
Isaac Babadi 10
Glenn Bijl 23
Marwan Al-Sahafi 9
Yannick Thoelen 15
Youssef Hamdaoui 43
Mahamadou Diawara 34
Boubakar Kouyate 25
Royal Antwerp Westerlo
39 Thomas Van den Keybus
29 Bi Irie Fernand Goure
30 Koen VanLangendonck
31 Oskar Annell
4 Amando Lapage
10 Afonso Patrao
11 Naoufal Bohamdi-Kamoni
24 Michee Ndembi
17 Raf Smekens

Dữ liệu đội bóng:Royal Antwerp vs Westerlo

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.67
0.33 Bàn thua 0.67
4.33 Sút trúng cầu môn 3
14.33 Phạm lỗi 10.33
3.67 Phạt góc 7
2.33 Thẻ vàng 1.67
37% Kiểm soát bóng 43.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 0.9
1.3 Bàn thua 1.1
3.9 Sút trúng cầu môn 3.9
14.4 Phạm lỗi 11.5
4.4 Phạt góc 4.7
2 Thẻ vàng 1.7
48% Kiểm soát bóng 46.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Royal Antwerp (34trận)
Chủ Khách
Westerlo (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
6
5
4
HT-H/FT-T
4
1
1
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
2
0
0
1
HT-H/FT-H
4
4
2
1
HT-B/FT-H
0
0
1
3
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
1
1
0
HT-B/FT-B
4
3
5
4

Royal Antwerp Royal Antwerp
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Dennis Praet Midfielder 0 0 1 30 17 56.67% 0 0 39 6.03
18 Vincent Janssen Forward 1 0 0 14 9 64.29% 1 0 30 6.51
7 Gyrano Kerk Midfielder 1 0 0 11 4 36.36% 6 1 39 6.08
23 Glenn Bijl Defender 0 0 0 6 3 50% 1 1 13 6.24
5 Daam Foulon Midfielder 0 0 0 19 14 73.68% 0 1 47 7.04
24 Thibo Somers Forward 0 0 0 13 7 53.85% 1 1 30 6.11
41 Taishi Brandon Nozawa Thủ môn 0 0 0 29 12 41.38% 0 0 38 6.81
33 Zeno Van Den Bosch Defender 0 0 0 40 34 85% 0 0 54 6.42
10 Isaac Babadi Midfielder 1 1 0 10 4 40% 1 0 16 6.07
14 Anthony Valencia Forward 0 0 0 4 3 75% 0 0 7 5.99
4 Yuto Tsunashima Defender 0 0 1 32 21 65.63% 0 0 42 5.93
79 Gerard Vandeplas Forward 1 0 0 17 11 64.71% 1 1 38 6.3
9 Marwan Al-Sahafi Forward 1 0 0 3 2 66.67% 0 0 10 6.01
21 Andreas Verstraeten Midfielder 0 0 0 26 20 76.92% 0 0 34 6.06
17 Semm Renders Defender 0 0 0 15 7 46.67% 3 0 30 6.19
78 Xander Dierckx Midfielder 0 0 0 11 4 36.36% 0 1 28 5.85

Westerlo Westerlo
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
33 Roman Neustadter Defender 2 1 0 16 13 81.25% 0 2 28 7.11
8 Serhiy Sydorchuk Midfielder 0 0 2 34 27 79.41% 0 1 42 6.95
7 Allahyar Sayyadmanesh Midfielder 3 3 2 30 20 66.67% 2 2 59 9.06
22 Bryan Reynolds Defender 1 1 1 27 19 70.37% 1 1 60 7.85
40 Emin Bayram Defender 0 0 0 27 9 33.33% 0 3 44 7.16
39 Thomas Van den Keybus Midfielder 0 0 0 2 0 0% 0 1 4 6.11
99 Andreas Jungdal Thủ môn 0 0 0 24 9 37.5% 0 0 30 6.62
29 Bi Irie Fernand Goure Forward 0 0 0 1 0 0% 0 0 3 6.18
13 Isa Sakamoto Midfielder 1 0 0 24 18 75% 0 0 40 7.05
77 Josimar Alcocer Midfielder 4 3 0 15 8 53.33% 1 0 66 7.28
90 Nacho Ferri Forward 0 0 2 15 8 53.33% 2 3 37 7.27
46 Arthur Piedfort Midfielder 1 0 1 38 26 68.42% 0 0 63 7.68
6 Clinton Nsiala Makengo Trung vệ 0 0 0 21 9 42.86% 2 2 44 7.26

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ