Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rubin Kazan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rubin Kazan vs Dynamo Moscow hôm nay ngày 20/10/2024 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rubin Kazan vs Dynamo Moscow tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rubin Kazan vs Dynamo Moscow hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Konstantin Tyukavin
Joao Paulo de Souza Mares,Bitello
Joao Paulo de Souza Mares,Bitello Penalty awarded
0 - 2 Arthur Gomes
0 - 3 Fabian Cornelio Balbuena Gonzalez
El Mehdi Maouhoub
Jorge Carrascal
Arthur Gomes
Iaroslav Gladyshev
Denis Makarov
Dmitri Skopintsev
0 - 4 Iaroslav Gladyshev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ivanov Oleg Alexandrovich | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 21 | Aleksandr Vladimirovich Zotov | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 23 | 5.98 | |
| 5 | Rustamjon Ashurmatov | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 31 | 6.31 | |
| 70 | Dmitry Kabutov | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 0 | 48 | 6.45 | |
| 30 | Valentin Vada | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 20 | Joel Fameyeh | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 15 | 5.95 | |
| 24 | Nikola Cumic | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 29 | 5.97 | |
| 38 | Evgeni Staver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 16 | 5.57 | |
| 15 | Igor Vujacic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 22 | 6.05 | |
| 6 | Ugochukwu Iwu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 1 | 23 | 6.15 | |
| 22 | Veldin Hodza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 16 | 5.6 | |
| 71 | Konstantin Nizhegorodov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.04 | |
| 51 | Ilya Rozhkov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 39 | 6.37 | |
| 87 | Enri Mukba | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 19 | 5.57 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Andrey Lunev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 27 | 6.71 | |
| 3 | Fabian Cornelio Balbuena Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 2 | 47 | 6.87 | |
| 24 | Luis Chavez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 28 | 6.59 | |
| 74 | Daniil Fomin | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 23 | 7.03 | |
| 13 | Nicolas Moumi Ngamaleu | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 29 | 6.94 | |
| 11 | Arthur Gomes | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 0 | 30 | 6.95 | |
| 6 | Roberto Fernandez Urbieta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 2 | 40 | 7.02 | |
| 70 | Konstantin Tyukavin | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 23 | 6.98 | |
| 50 | Aleksandr Kutitskiy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 42 | 6.7 | |
| 18 | Nicolas Marichal Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 46 | 6.99 | |
| 10 | Joao Paulo de Souza Mares,Bitello | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 37 | 6.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ