Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rubin Kazan 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rubin Kazan vs Dynamo Moscow hôm nay ngày 01/11/2025 lúc 21:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rubin Kazan vs Dynamo Moscow tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rubin Kazan vs Dynamo Moscow hôm nay chính xác nhất tại đây.
Juan Cáceres

Dmitri Skopintsev
Aleksandr Kutitskiy
Aleksandr Kutitskiy
Danil Glebov
El Mehdi Maouhoub
Ivan Sergeyev
Victor Okishor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Daler Kuzyaev | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 3 | 40 | 7 | |
| 70 | Dmitry Kabutov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 12 | Anderson Arroyo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 4 | 1 | 63 | 7.7 | |
| 38 | Evgeni Staver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 6 | 18.18% | 0 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 10 | Mirlind Daku | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 34 | 6.5 | |
| 5 | Igor Vujacic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 48 | 7.2 | |
| 99 | Dardan Shabanhaxhaj | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 6 | Ugochukwu Iwu | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 2 | 41 | 6.8 | |
| 23 | Ruslan Bezrukov | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 22 | Veldin Hodza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 4 | Konstantin Nizhegorodov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 2 | 35 | 6.5 | |
| 51 | Ilya Rozhkov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 38 | 6.8 | |
| 98 | Nikita Lobov | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 1 | 38 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 74 | Daniil Fomin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 1 | 54 | 7 | |
| 7 | Dmitri Skopintsev | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 4 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 4 | Juan Cáceres | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 54 | 42 | 77.78% | 10 | 1 | 86 | 6.8 | |
| 15 | Danil Glebov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 73 | 65 | 89.04% | 0 | 0 | 77 | 6.9 | |
| 33 | Ivan Sergeyev | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.3 | |
| 6 | Roberto Fernandez Urbieta | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 82 | 72 | 87.8% | 0 | 2 | 91 | 7.2 | |
| 70 | Konstantin Tyukavin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 50 | Aleksandr Kutitskiy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 44 | Rubens Antonio Dias | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 53 | 45 | 84.91% | 5 | 0 | 67 | 7 | |
| 2 | Nicolas Marichal Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 50 | 83.33% | 0 | 5 | 79 | 7.3 | |
| 10 | Joao Paulo de Souza Mares,Bitello | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 57 | 48 | 84.21% | 5 | 0 | 75 | 6.5 | |
| 14 | El Mehdi Maouhoub | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 91 | Iaroslav Gladyshev | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 4 | 1 | 44 | 6.3 | |
| 17 | Ulvi Babaev | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 40 | Kurban Rasulov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 88 | Victor Okishor | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 16 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ