Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rubin Kazan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rubin Kazan vs FK Makhachkala hôm nay ngày 12/09/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rubin Kazan vs FK Makhachkala tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rubin Kazan vs FK Makhachkala hôm nay chính xác nhất tại đây.
Abdulpasha Dzhabrailov
Houssem Mrezigue
Mohammadjavad Hosseinnejad
Hazem Mastouri
Hazem Mastouri
Gadzhi Budunov
Soslan Kagermazov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 70 | Dmitry Kabutov | Defender | 3 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 2 | 0 | 52 | 7.8 | |
| 27 | Aleksey Gritsaenko | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 38 | Evgeni Staver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 15 | 6.8 | |
| 10 | Mirlind Daku | Forward | 3 | 2 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 19 | 7 | |
| 8 | Bogdan Jocic | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 4 | 27 | 6.4 | |
| 99 | Dardan Shabanhaxhaj | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 6 | Ugochukwu Iwu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 23 | Ruslan Bezrukov | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 0 | 22 | 7.1 | |
| 22 | Veldin Hodza | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 20 | 5.9 | |
| 2 | Egor Teslenko | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 51 | Ilya Rozhkov | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 28 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Serder Serderov | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 47 | Nikita Glushkov | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 5 | Jimmy Tabidze | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 32 | 6.7 | |
| 99 | Mutalip Alibekov | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 33 | 6.8 | |
| 27 | David Volk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 77 | Temirkan Sundukov | Defender | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 4 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 6 | El Mehdi Moubarik | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 16 | Houssem Mrezigue | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 4 | 28 | 5.7 | |
| 4 | Idar Shumakhov | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 19 | 6.3 | |
| 9 | Razhab Magomedov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 1 | 22 | 6.4 | |
| 21 | Abdulpasha Dzhabrailov | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 22 | Mohamed Azzi | Defender | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 23 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ