Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rubin Kazan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rubin Kazan vs FK Sochi hôm nay ngày 25/05/2024 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rubin Kazan vs FK Sochi tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rubin Kazan vs FK Sochi hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kirill Zaika
Vanja Drkusic
Victorien Angban
Nikita Aleksandrovich Burmistrov
Yahia Attiat-Allah
Miguel Silveira dos Santos
Nikita Aleksandrovich Burmistrov
Marcelo Alves Santos
1 - 1 Saúl Guarirapa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Maciej Rybus | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.12 | |
| 4 | Aleksandr Martynovich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 21 | Aleksandr Vladimirovich Zotov | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 41 | 6.24 | |
| 70 | Dmitry Kabutov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 5 | 0 | 54 | 5.91 | |
| 30 | Valentin Vada | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 21 | 6.99 | |
| 27 | Aleksey Gritsaenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 2 | 39 | 6.71 | |
| 22 | Yuri Dyupin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 11 | 39.29% | 0 | 0 | 38 | 6.59 | |
| 9 | Alexander Lomovitskiy | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 5.87 | |
| 7 | Lazar Randelovic | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 33 | 6.72 | |
| 44 | Mirlind Daku | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 26 | 7.17 | |
| 15 | Igor Vujacic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 38 | 6.29 | |
| 8 | Bogdan Jocic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.97 | |
| 99 | Dardan Shabanhaxhaj | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 23 | Ruslan Bezrukov | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 38 | 6.56 | |
| 2 | Egor Teslenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 2 | 44 | 7.55 | |
| 51 | Ilya Rozhkov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 16 | 6.06 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Nikita Aleksandrovich Burmistrov | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 5.96 | |
| 5 | Victorien Angban | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 26 | 6.46 | |
| 19 | Aleksey Sutormin | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 1 | 39 | 6.31 | |
| 27 | Kirill Zaika | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 40 | 30 | 75% | 3 | 0 | 61 | 6.46 | |
| 3 | Vanja Drkusic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 2 | 29 | 6.12 | |
| 77 | Aleksandar Jukic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 0 | 36 | 6.48 | |
| 21 | Ignacio Saavedra | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 0 | 84 | 77 | 91.67% | 1 | 0 | 96 | 6.52 | |
| 24 | Miguel Silveira dos Santos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 21 | 6.36 | |
| 25 | Yahia Attiat-Allah | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 22 | 6.34 | |
| 23 | Saúl Guarirapa | 4 | 2 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 7.4 | ||
| 17 | Artem Makarchuk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 66 | 55 | 83.33% | 10 | 1 | 88 | 6.52 | |
| 4 | Vyacheslav Litvinov | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 79 | 70 | 88.61% | 0 | 1 | 87 | 6.42 | |
| 33 | Marcelo Alves Santos | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 73 | 63 | 86.3% | 0 | 1 | 84 | 6.46 | |
| 14 | Kirill Kravtsov | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 0 | 53 | 6.31 | |
| 35 | Aleksandr Degtev | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 34 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ