Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rubin Kazan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rubin Kazan vs FK Sochi hôm nay ngày 05/08/2025 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rubin Kazan vs FK Sochi tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rubin Kazan vs FK Sochi hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nabil Aberdin
Kirill Zaika
Vyacheslav Litvinov
Marcelo Alves Santos
Kirill Kravtsov
Anton Zinkovskiy
Maksim Mukhin
Roman Ezhov
Saúl Guarirapa
2 - 1 Aleksey Gritsaenko(OW)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ivanov Oleg Alexandrovich | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 6.5 | |
| 70 | Dmitry Kabutov | Defender | 0 | 0 | 5 | 29 | 13 | 44.83% | 3 | 0 | 47 | 7.6 | |
| 27 | Aleksey Gritsaenko | Defender | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 24 | Nikola Cumic | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 38 | Evgeni Staver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 0 | 41 | 7 | |
| 77 | Aleksandar Jukic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 10 | Mirlind Daku | Forward | 6 | 5 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 32 | 8 | |
| 5 | Igor Vujacic | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 3 | 45 | 6.8 | |
| 8 | Bogdan Jocic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 99 | Dardan Shabanhaxhaj | Forward | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 26 | 7.1 | |
| 6 | Ugochukwu Iwu | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 42 | 7 | |
| 23 | Ruslan Bezrukov | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 22 | Veldin Hodza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 2 | Egor Teslenko | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 55 | 7.1 | |
| 51 | Ilya Rozhkov | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 37 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Martin Kramaric | Forward | 1 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 0 | 36 | 6 | |
| 27 | Kirill Zaika | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 6 | 1 | 47 | 6.8 | |
| 7 | Anton Zinkovskiy | Forward | 3 | 1 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 7 | 0 | 48 | 6 | |
| 28 | Ruslan Magal | Defender | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 8 | Mikhail Ignatov | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 29 | Roman Ezhov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 6 | Ignacio Saavedra | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 71 | 59 | 83.1% | 0 | 0 | 76 | 7.1 | |
| 16 | Maksim Mukhin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 6.3 | |
| 23 | Saúl Guarirapa | Forward | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 18 | 6.3 | |
| 17 | Artem Makarchuk | Defender | 0 | 0 | 1 | 70 | 60 | 85.71% | 8 | 2 | 94 | 6.4 | |
| 4 | Vyacheslav Litvinov | Defender | 1 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 4 | 55 | 6.9 | |
| 33 | Marcelo Alves Santos | Defender | 1 | 1 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 1 | 72 | 6.6 | |
| 14 | Kirill Kravtsov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 20 | Dmitri Vasiljev | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 5 | Nabil Aberdin | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 35 | Aleksandr Degtev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 31 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ