Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rubin Kazan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rubin Kazan vs Gazovik Orenburg hôm nay ngày 24/05/2025 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rubin Kazan vs Gazovik Orenburg tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rubin Kazan vs Gazovik Orenburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Jimmy Marin
Yaroslav Mikhailov
2 - 2 Braian Mansilla
Aleksey Baranovskiy
Danila Prokhin
Kazimcan Karatas
Kazimcan Karatas
Emircan Gurluk
Justin Cuero
Saeid Saharkhizan
Artem Kasimov
Saeid Saharkhizan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ivanov Oleg Alexandrovich | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 11 | 6.57 | |
| 96 | Nikita Vasilyev | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 21 | Aleksandr Vladimirovich Zotov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 32 | 6.57 | |
| 5 | Rustamjon Ashurmatov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.14 | |
| 70 | Dmitry Kabutov | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 5 | 0 | 62 | 6.79 | |
| 30 | Valentin Vada | Cánh phải | 1 | 0 | 4 | 33 | 27 | 81.82% | 3 | 1 | 44 | 7.02 | |
| 27 | Aleksey Gritsaenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 38 | Evgeni Staver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 29 | 5.78 | |
| 10 | Mirlind Daku | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 2 | 3 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 28 | 8.2 | |
| 15 | Igor Vujacic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 45 | 6.92 | |
| 8 | Bogdan Jocic | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 21 | 7.24 | |
| 99 | Dardan Shabanhaxhaj | Cánh trái | 6 | 3 | 5 | 23 | 15 | 65.22% | 4 | 0 | 45 | 9.38 | |
| 23 | Ruslan Bezrukov | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.14 | |
| 22 | Veldin Hodza | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 1 | 38 | 6.14 | |
| 2 | Egor Teslenko | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 3 | 45 | 7.41 | |
| 51 | Ilya Rozhkov | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 1 | 39 | 6.76 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Braian Mansilla | Cánh trái | 4 | 1 | 3 | 28 | 19 | 67.86% | 5 | 2 | 57 | 8.69 | |
| 12 | Andrei Sergeyevich Malykh | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 33 | 23 | 69.7% | 2 | 0 | 55 | 6.35 | |
| 80 | Jimmy Marin | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 5 | 0 | 32 | 6.73 | |
| 81 | Maksim Sidorov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 5 | 2 | 52 | 5.99 | |
| 99 | Nikolay Sysuev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 33 | 6.11 | |
| 87 | Danila Prokhin | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 2 | 47 | 5.95 | |
| 20 | Dmitri Rybchinskiy | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 39 | 6.46 | |
| 35 | Kazimcan Karatas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 19 | 6.24 | |
| 90 | Maksim Savelyev | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.27 | |
| 8 | Ivan Basic | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 48 | 42 | 87.5% | 4 | 1 | 60 | 6.44 | |
| 14 | Yaroslav Mikhailov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 30 | 6.45 | |
| 7 | Emircan Gurluk | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 16 | 6.46 | |
| 19 | Justin Cuero | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 38 | Artem Kasimov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 2 | 47 | 6.46 | |
| 10 | Saeid Saharkhizan | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.78 | |
| 96 | Aleksey Baranovskiy | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 14 | 5.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ