Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rubin Kazan 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rubin Kazan vs Lokomotiv Moscow hôm nay ngày 20/04/2024 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rubin Kazan vs Lokomotiv Moscow tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rubin Kazan vs Lokomotiv Moscow hôm nay chính xác nhất tại đây.
Evgeni Morozov
Aleksandr Silyanov
Nair Tiknizyan
1 - 1 Dmitriy Barinov
Nair Tiknizyan
Timur Suleymanov
Artem Dzyuba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Aleksandr Martynovich | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 42 | 6.73 | |
| 21 | Aleksandr Vladimirovich Zotov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 0 | 40 | 6.34 | |
| 5 | Rustamjon Ashurmatov | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 30 | 5.12 | |
| 70 | Dmitry Kabutov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 24 | 61.54% | 11 | 0 | 76 | 6.84 | |
| 30 | Valentin Vada | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 4 | 0 | 56 | 6.91 | |
| 27 | Aleksey Gritsaenko | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 3 | 34 | 6.53 | |
| 22 | Yuri Dyupin | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 0 | 33 | 6.92 | |
| 7 | Lazar Randelovic | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 24 | 6.43 | |
| 44 | Mirlind Daku | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 1 | 33 | 6.94 | |
| 8 | Bogdan Jocic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 40 | 6.23 | |
| 99 | Dardan Shabanhaxhaj | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 3 | 27 | 6.65 | |
| 23 | Ruslan Bezrukov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.19 | |
| 2 | Egor Teslenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.22 | |
| 51 | Ilya Rozhkov | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 2 | 44 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Artem Dzyuba | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 11 | Anton Miranchuk | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 2 | 0 | 52 | 6.29 | |
| 22 | Ilya Lantratov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 33 | 6.81 | |
| 6 | Dmitriy Barinov | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 2 | 47 | 7.23 | |
| 24 | Maksim Nenakhov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 2 | 0 | 64 | 6.37 | |
| 71 | Nair Tiknizyan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 3 | 1 | 52 | 6.18 | |
| 15 | Maksim Glushenkov | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 23 | 15 | 65.22% | 2 | 0 | 37 | 7.31 | |
| 77 | Ilya Samoshnikov | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 21 | 10 | 47.62% | 2 | 1 | 38 | 6.44 | |
| 99 | Timur Suleymanov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.18 | |
| 3 | Lucas Fasson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 5.98 | |
| 45 | Aleksandr Silyanov | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 66 | 47 | 71.21% | 0 | 1 | 85 | 6.75 | |
| 9 | Sergey Pinyaev | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 0 | 35 | 6.43 | |
| 93 | Artem Karpukas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 1 | 3 | 68 | 6.62 | |
| 85 | Evgeni Morozov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 60 | 82.19% | 0 | 4 | 82 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ