Rubin Kazan
+0.25 1.03
-0.25 0.75
2.5 1.14
u 0.58
3.12
2.05
3.17
-0 1.03
+0 0.60
1 1.00
u 0.70
3.53
2.73
2.05
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rubin Kazan vs Lokomotiv Moscow hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rubin Kazan vs Lokomotiv Moscow tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rubin Kazan vs Lokomotiv Moscow hôm nay chính xác nhất tại đây.
Maksim Nenakhov

Maksim Nenakhov
Aleksandr Silyanov
Dmitry Vorobyev
Nikolay Komlichenko
Lucas Gabriel Vera
Ruslan Myalkovskiy
Cristian Leonel Ramirez Zambrano
Gerzino Nyamsi
Alexey Batrakov
Ruslan Myalkovskiy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Daler Kuzyaev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 27 | 6.32 | |
| 12 | Anderson Arroyo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 2 | 1 | 35 | 6.69 | |
| 38 | Evgeni Staver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 6 | 31.58% | 0 | 1 | 24 | 6.57 | |
| 11 | Nazmi Gripshi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 18 | 17 | 94.44% | 3 | 1 | 33 | 7.18 | |
| 5 | Igor Vujacic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 23 | 7.82 | |
| 3 | Denil Maldonado | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 1 | 35 | 6.78 | |
| 8 | Bogdan Jocic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 20 | 6.8 | |
| 23 | Ruslan Bezrukov | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 26 | 6.4 | |
| 22 | Veldin Hodza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 34 | 6.63 | |
| 2 | Egor Teslenko | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 3 | 39 | 7.02 | |
| 51 | Ilya Rozhkov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 32 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anton Mitryushkin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 3 | 25% | 0 | 0 | 14 | 5.86 | |
| 10 | Dmitry Vorobyev | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 17 | 6.26 | |
| 19 | Aleksandr Rudenko | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 27 | 6.07 | |
| 5 | Gerzino Nyamsi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 2 | 33 | 6.39 | |
| 24 | Maksim Nenakhov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 1 | 0 | 36 | 4.85 | |
| 7 | Zelimkhan Bakaev | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 1 | 35 | 6.32 | |
| 25 | Danil Prutsev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 34 | 5.88 | |
| 3 | Lucas Fasson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 26 | 66.67% | 2 | 4 | 55 | 6.39 | |
| 45 | Aleksandr Silyanov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 93 | Artem Karpukas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 34 | 6 | |
| 83 | Alexey Batrakov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 3 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 85 | Evgeniy Morozov | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 1 | 47 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ