Kết quả trận Rubin Kazan vs Lokomotiv Moscow, 23h00 ngày 15/03

Vòng 21
23:00 ngày 15/03/2026
Rubin Kazan
Đã kết thúc 3 - 0 (1 - 0)
Lokomotiv Moscow 1
Địa điểm: Kazan Arena
Thời tiết: Trong lành, 5℃~6℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.854
0
1.925
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.952
Xỉu
1.854
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
8.4 5.7
2-0
19.5 9
2-1
13 61
3-1
41 181
3-2
51 131
4-2
141 81
4-3
201 161
0-0
7.2
1-1
6.2
2-2
17.5
3-3
86
4-4
201
AOS
-

VĐQG Nga » 22

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rubin Kazan vs Lokomotiv Moscow hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rubin Kazan vs Lokomotiv Moscow tại VĐQG Nga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rubin Kazan vs Lokomotiv Moscow hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Rubin Kazan vs Lokomotiv Moscow

Rubin Kazan Rubin Kazan
Phút
Lokomotiv Moscow Lokomotiv Moscow
22'
match yellow.png Maksim Nenakhov
Igor Vujacic 1 - 0 match goal
23'
44'
match yellow.pngmatch red Maksim Nenakhov
46'
match change Aleksandr Silyanov
Ra sân: Zelimkhan Bakaev
Egor Teslenko match yellow.png
50'
Anton Mitryushkin(OW) 2 - 0 match phan luoi
55'
61'
match yellow.png Dmitry Vorobyev
Aleksey Gritsaenko
Ra sân: Egor Teslenko
match change
62'
62'
match change Nikolay Komlichenko
Ra sân: Artem Karpukas
Daniil Kuznetsov
Ra sân: Bogdan Jocic
match change
62'
Daniil Kuznetsov 3 - 0
Kiến tạo: Ruslan Bezrukov
match goal
70'
72'
match change Lucas Gabriel Vera
Ra sân: Dmitry Vorobyev
72'
match change Ruslan Myalkovskiy
Ra sân: Aleksandr Rudenko
72'
match change Cristian Leonel Ramirez Zambrano
Ra sân: Lucas Fasson
Konstantin Nizhegorodov
Ra sân: Ilya Rozhkov
match change
75'
Aleksandr Vladimirovich Zotov
Ra sân: Nazmi Gripshi
match change
75'
78'
match yellow.png Gerzino Nyamsi
80'
match yellow.png Alexey Batrakov
Ivanov Oleg Alexandrovich
Ra sân: Veldin Hodza
match change
84'
90'
match yellow.png Ruslan Myalkovskiy

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Rubin Kazan VS Lokomotiv Moscow

Rubin Kazan Rubin Kazan
Lokomotiv Moscow Lokomotiv Moscow
13
 
Tổng cú sút
 
7
4
 
Sút trúng cầu môn
 
2
14
 
Phạm lỗi
 
20
4
 
Phạt góc
 
4
20
 
Sút Phạt
 
14
1
 
Việt vị
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
6
0
 
Thẻ đỏ
 
1
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
47
 
Đánh đầu
 
45
2
 
Cứu thua
 
2
15
 
Cản phá thành công
 
7
7
 
Thử thách
 
8
33
 
Long pass
 
15
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
1
 
Successful center
 
3
4
 
Sút ra ngoài
 
2
1
 
Dội cột/xà
 
1
28
 
Đánh đầu thành công
 
18
5
 
Cản sút
 
3
9
 
Rê bóng thành công
 
3
11
 
Đánh chặn
 
6
22
 
Ném biên
 
24
413
 
Số đường chuyền
 
426
70%
 
Chuyền chính xác
 
72%
91
 
Pha tấn công
 
98
36
 
Tấn công nguy hiểm
 
40
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
74
 
Số pha tranh chấp thành công
 
45
1.22
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.45
16
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
24
11
 
Số quả tạt chính xác
 
12
46
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
27
28
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
18
33
 
Phá bóng
 
19

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Ivanov Oleg Alexandrovich
21
Aleksandr Vladimirovich Zotov
27
Aleksey Gritsaenko
4
Konstantin Nizhegorodov
44
Daniil Kuznetsov
1
Alexei Kenyakin
70
Dmitry Kabutov
25
Artur Nigmatullin
87
Enri Mukba
98
Nikita Lobov
18
Marat Apshatsev
59
Daniil Motorin
Rubin Kazan Rubin Kazan 5-3-2
4-2-3-1 Lokomotiv Moscow Lokomotiv Moscow
38
Staver
51
Rozhkov
2
Teslenko
5
Vujacic
3
Maldonad...
12
Arroyo
22
Hodza
14
Kuzyaev
8
Jocic
23
Bezrukov
11
Gripshi
1
Mitryush...
24
Nenakhov
5
Nyamsi
85
Morozov
3
Fasson
25
Prutsev
93
Karpukas
7
Bakaev
83
Batrakov
19
Rudenko
10
Vorobyev

Substitutes

32
Lucas Gabriel Vera
2
Cristian Leonel Ramirez Zambrano
27
Nikolay Komlichenko
99
Ruslan Myalkovskiy
45
Aleksandr Silyanov
94
Artem Timofeev
22
Ilya Lantratov
8
Vladislav Sarveli
59
Egor Pogostnov
14
Nikita Saltykov
90
Danila Godyaev
74
Daniil Chevardin
Đội hình dự bị
Rubin Kazan Rubin Kazan
Ivanov Oleg Alexandrovich 19
Aleksandr Vladimirovich Zotov 21
Aleksey Gritsaenko 27
Konstantin Nizhegorodov 4
Daniil Kuznetsov 44
Alexei Kenyakin 1
Dmitry Kabutov 70
Artur Nigmatullin 25
Enri Mukba 87
Nikita Lobov 98
Marat Apshatsev 18
Daniil Motorin 59
Rubin Kazan Lokomotiv Moscow
32 Lucas Gabriel Vera
2 Cristian Leonel Ramirez Zambrano
27 Nikolay Komlichenko
99 Ruslan Myalkovskiy
45 Aleksandr Silyanov
94 Artem Timofeev
22 Ilya Lantratov
8 Vladislav Sarveli
59 Egor Pogostnov
14 Nikita Saltykov
90 Danila Godyaev
74 Daniil Chevardin

Dữ liệu đội bóng:Rubin Kazan vs Lokomotiv Moscow

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 2.33
3.33 Sút trúng cầu môn 4
15 Phạm lỗi 14.67
2 Phạt góc 5.33
2.67 Thẻ vàng 3
42% Kiểm soát bóng 54.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 2.3
0.7 Bàn thua 1.2
1.7 Sút trúng cầu môn 3.4
13.6 Phạm lỗi 9.4
2.4 Phạt góc 5.1
2.3 Thẻ vàng 1.7
42% Kiểm soát bóng 51.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Rubin Kazan (28trận)
Chủ Khách
Lokomotiv Moscow (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
3
4
4
HT-H/FT-T
2
5
4
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
2
3
HT-H/FT-H
1
3
2
2
HT-B/FT-H
2
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
1
2
HT-B/FT-B
2
1
0
6

Rubin Kazan Rubin Kazan
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
14 Daler Kuzyaev Tiền vệ trụ 0 0 0 24 19 79.17% 0 0 27 6.32
12 Anderson Arroyo Hậu vệ cánh phải 1 0 0 17 8 47.06% 2 1 35 6.69
38 Evgeni Staver Thủ môn 0 0 0 19 6 31.58% 0 1 24 6.57
11 Nazmi Gripshi Tiền vệ công 0 0 3 18 17 94.44% 3 1 33 7.18
5 Igor Vujacic Trung vệ 1 1 0 14 10 71.43% 0 0 23 7.82
3 Denil Maldonado Trung vệ 0 0 0 27 16 59.26% 0 1 35 6.78
8 Bogdan Jocic Tiền vệ trụ 1 0 1 13 9 69.23% 0 1 20 6.8
23 Ruslan Bezrukov Tiền vệ trái 1 0 0 17 14 82.35% 0 1 26 6.4
22 Veldin Hodza Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 28 25 89.29% 0 1 34 6.63
2 Egor Teslenko Trung vệ 1 0 1 28 19 67.86% 0 3 39 7.02
51 Ilya Rozhkov Hậu vệ cánh trái 0 0 0 26 18 69.23% 0 0 32 6.3

Lokomotiv Moscow Lokomotiv Moscow
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Anton Mitryushkin Thủ môn 0 0 0 12 3 25% 0 0 14 5.86
10 Dmitry Vorobyev Tiền đạo cắm 1 1 0 8 4 50% 0 0 17 6.26
19 Aleksandr Rudenko Cánh trái 1 0 0 14 11 78.57% 0 2 27 6.07
5 Gerzino Nyamsi Trung vệ 1 0 0 23 17 73.91% 0 2 33 6.39
24 Maksim Nenakhov Hậu vệ cánh phải 0 0 0 25 17 68% 1 0 36 4.85
7 Zelimkhan Bakaev Cánh phải 0 0 0 17 13 76.47% 3 1 35 6.32
25 Danil Prutsev Tiền vệ trụ 0 0 0 26 23 88.46% 0 1 34 5.88
3 Lucas Fasson Trung vệ 0 0 1 39 26 66.67% 2 4 55 6.39
45 Aleksandr Silyanov Hậu vệ cánh phải 0 0 0 4 3 75% 0 0 4 6
93 Artem Karpukas Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 29 27 93.1% 0 0 34 6
83 Alexey Batrakov Tiền vệ công 0 0 1 24 17 70.83% 3 0 32 6.2
85 Evgeniy Morozov Trung vệ 0 0 1 44 35 79.55% 0 1 47 6.07

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ