Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rubin Kazan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rubin Kazan vs Ural Sverdlovsk Oblast hôm nay ngày 29/04/2024 lúc 19:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rubin Kazan vs Ural Sverdlovsk Oblast tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rubin Kazan vs Ural Sverdlovsk Oblast hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yury Gazinskiy
Igor Dmitriev
Igor Egor Filipenko
Eric Cosmin Bicfalvi
Alexey Ionov
Danijel Miskic
Silvije Begic
Aleksey Kashtanov
1 - 1 Silvije Begic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Aleksandr Martynovich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 21 | Aleksandr Vladimirovich Zotov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.27 | |
| 70 | Dmitry Kabutov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 27 | 6.41 | |
| 30 | Valentin Vada | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 0 | 30 | 6.39 | |
| 27 | Aleksey Gritsaenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 6.52 | |
| 22 | Yuri Dyupin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 17 | 6.98 | |
| 44 | Mirlind Daku | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 4 | 13 | 7.64 | |
| 15 | Igor Vujacic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 27 | 6.68 | |
| 6 | Ugochukwu Iwu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 23 | 6.52 | |
| 23 | Ruslan Bezrukov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 19 | 6.37 | |
| 51 | Ilya Rozhkov | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 27 | 6.94 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Igor Egor Filipenko | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 39 | 6.07 | |
| 44 | Ibrahima Cisse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 46 | 5.98 | |
| 15 | Denys Kulakov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 1 | 32 | 6.02 | |
| 18 | Yury Gazinskiy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 29 | 5.68 | |
| 1 | Ilya Pomazun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 27 | 5.94 | |
| 8 | Danijel Miskic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 41 | 6.48 | |
| 2 | Silvije Begic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 31 | 6.25 | |
| 9 | Guilherme Schettine | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 13 | 6.2 | |
| 5 | Andrey Egorychev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 5.97 | |
| 16 | Italo Fernandes Assis Goncalves | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 2 | 44 | 6.26 | |
| 97 | Ilya Ishkov | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 34 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ