Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rubin Kazan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rubin Kazan vs Zenit St. Petersburg hôm nay ngày 28/07/2025 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rubin Kazan vs Zenit St. Petersburg tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rubin Kazan vs Zenit St. Petersburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Vanja Drkusic Penalty awarded
0 - 1 Andrey Mostovoy
0 - 2 Zander Mateo Casierra Cabezas
Luciano Emilio Gondou Zanelli
Vanja Drkusic
Yuri Gorshkov
Roman Vega
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 70 | Dmitry Kabutov | Defender | 0 | 0 | 3 | 23 | 19 | 82.61% | 5 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 27 | Aleksey Gritsaenko | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 15 | 5.9 | |
| 24 | Nikola Cumic | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 38 | Evgeni Staver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 29 | 7.5 | |
| 77 | Aleksandar Jukic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 7 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 10 | Mirlind Daku | Forward | 2 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 25 | 7.9 | |
| 5 | Igor Vujacic | Defender | 1 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 2 | 41 | 6.5 | |
| 8 | Bogdan Jocic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 99 | Dardan Shabanhaxhaj | Forward | 5 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 2 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 6 | Ugochukwu Iwu | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 23 | Ruslan Bezrukov | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 22 | Veldin Hodza | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 2 | 34 | 7.8 | |
| 2 | Egor Teslenko | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 37 | 6.4 | |
| 51 | Ilya Rozhkov | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 1 | 1 | 47 | 7.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Wilmar Enrique Barrios Teheran | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 58 | 6.9 | |
| 3 | Douglas dos Santos Justino de Melo | Defender | 1 | 0 | 0 | 73 | 61 | 83.56% | 3 | 1 | 101 | 6.7 | |
| 9 | Gerson Santos da Silva | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 30 | Zander Mateo Casierra Cabezas | Forward | 3 | 2 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 3 | 32 | 7.7 | |
| 17 | Andrey Mostovoy | Midfielder | 4 | 2 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 0 | 52 | 7.1 | |
| 33 | Marcilio Florencia Mota Filho, Nino | Defender | 0 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 3 | 72 | 6.7 | |
| 6 | Vanja Drkusic | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 10 | Maksim Glushenkov | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 3 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 4 | Yuri Gorshkov | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 1 | Evgeni Latyshonok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 31 | Gustavo Mantuan | Forward | 1 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 3 | 1 | 68 | 6.5 | |
| 32 | Luciano Emilio Gondou Zanelli | Forward | 0 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 66 | Roman Vega | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 20 | Pedro Henrique Silva dos Santos | Forward | 0 | 0 | 4 | 36 | 34 | 94.44% | 4 | 0 | 56 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ