Rubio nu 1
-0 0.68
+0 1.08
2.5 11.00
u 0.01
26.00
1.02
9.80
-0 0.68
+0 1.20
0.75 0.78
u 1.03
3
4
2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rubio nu vs 2 de Mayo PJC hôm nay ngày 09/03/2026 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rubio nu vs 2 de Mayo PJC tại VĐQG Paraguay 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rubio nu vs 2 de Mayo PJC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Juan Rodrigo Rojas Ovelar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 4 | 1 | 45 | 6.3 | |
| 33 | Rodrigo Alborno Ortega | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 3 | 2 | 51 | 7.2 | |
| 15 | Angel Lucena | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 31 | Brian Blasi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 34 | 6.2 | |
| 2 | Rodi David Ferreira | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 4 | 1 | 38 | 6.4 | |
| 25 | Franco Fragueda | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | ||
| 20 | Fernando Martinez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 40 | Estiven Perez | Forward | 3 | 0 | 2 | 20 | 12 | 60% | 0 | 5 | 30 | 6.6 | |
| 4 | Jorge Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 23 | Sebastian Ruiz Diaz | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 28 | Anderson Leguizamon | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 36 | Carlos Gimenez | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 4 | 1 | 48 | 7.2 | |
| 3 | Javier Fleitas | Defender | 1 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 1 | 4 | 51 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Juan Camilo Saiz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 1 | 51 | 6.9 | |
| 16 | Alberto Espinola Gonzalez | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 3 | 56 | 7 | |
| 24 | Oscar Romero | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 9 | Rodrigo Ruiz Diaz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 9 | 6.4 | |
| 17 | Pedro Delvalle | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 27 | Diego Acosta | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 7.2 | |
| 7 | Elías Alfonso | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 30 | Alexis Farina | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 19 | 7.2 | |
| 1 | Angel Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 2 | Miguel Barreto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 2 | 51 | 6.7 | |
| 19 | Cesar Castro | Defender | 0 | 0 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 1 | 2 | 65 | 6.8 | |
| 10 | Alan Gomez | Forward | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 1 | 35 | 6.4 | |
| 31 | Henry Riquelme | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 32 | Jose Lopez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 50 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ