Rubio nu 1
+0.5 0.97
-0.5 0.83
2.25 0.95
u 0.84
4.33
1.80
3.30
+0.25 0.97
-0.25 0.85
1 1.08
u 0.73
5.5
2.38
2.1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rubio nu vs Cerro Porteno hôm nay ngày 19/03/2026 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rubio nu vs Cerro Porteno tại VĐQG Paraguay 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rubio nu vs Cerro Porteno hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ignacio Aliseda
Cecilio Dominguez
Fabricio Dominguez
Jonathan Torres
Jorge Emanuel Morel Barrios
Luis Amarilla
Luis Amarilla

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Juan Rodrigo Rojas Ovelar | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 4 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 10 | William Gabriel Mendieta Pintos | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 32 | 7.2 | |
| 33 | Rodrigo Alborno Ortega | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 2 | 35 | 7.2 | |
| 15 | Angel Lucena | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 0 | 56 | 7.7 | |
| 2 | Rodi David Ferreira | Defender | 1 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 4 | 3 | 54 | 6.5 | |
| 25 | Franco Fragueda | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 0 | 43 | 8.8 | ||
| 20 | Fernando Martinez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 39 | 7 | |
| 40 | Estiven Perez | Forward | 1 | 1 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 4 | 23 | 8.3 | |
| 11 | Juan Gimenez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 28 | Anderson Leguizamon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 4 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 38 | Gustavo Manzur | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 36 | Carlos Gimenez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 3 | Javier Fleitas | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 31 | 6.8 | |
| 24 | Lucas Peralta | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 4 | 42 | 7.3 | |
| 32 | Jorge Cardoso | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 4 | 0 | 20 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Jonathan Torres | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 12 | 6.6 | |
| 10 | Cecilio Dominguez | Forward | 3 | 1 | 3 | 10 | 7 | 70% | 7 | 0 | 27 | 7.2 | |
| 19 | Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 5 | 26 | 6.6 | |
| 30 | Gaston Claudio Gimenez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 50 | 7.2 | |
| 9 | Luis Amarilla | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 23 | Gustavo Velazquez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 56 | 84.85% | 0 | 1 | 77 | 6.6 | |
| 5 | Jorge Emanuel Morel Barrios | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 15 | 6.7 | |
| 29 | Harold Mosquera | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 7 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 25 | Gatito Fernandez | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | ||
| 40 | Mateo Klimowicz | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 21 | 7.3 | |
| 2 | Fabricio Dominguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 5 | 0 | 62 | 5.3 | |
| 31 | Ignacio Aliseda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 16 | 6.9 | |
| 20 | Wílder Viera | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 1 | 57 | 6.7 | |
| 14 | Lucas Ariel Quintana Rodriguez | Defender | 0 | 0 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 4 | 73 | 7 | |
| 35 | Marcelo Chaparro | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 5 | 1 | 71 | 6.6 | |
| 32 | Cesar Bobadilla | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 22 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ