Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ruch Chorzow
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ruch Chorzow vs Miedz Legnica hôm nay ngày 07/11/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ruch Chorzow vs Miedz Legnica tại Hạng nhất Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ruch Chorzow vs Miedz Legnica hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Daniel Stanclik
Jakob Serafin
Bartosz Kwiecien
Asier Cordoba Querejeta
Mateusz Grudzinski
Milos Jovicic
Marcel Mansfeld
Zvonimir Petrovic
Lennart Czyborra
Asier Cordoba Querejeta
Kamil Antonik
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Nono Jose Antonio Delgado Villar | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 27 | Mateusz Szwoch | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 57 | 7.2 | |
| 25 | Denis Ventura | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 7 | Marko Kolar | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 15 | 100% | 0 | 1 | 26 | 7.3 | |
| 17 | Andrej Lukic | Defender | 0 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 51 | 7.2 | |
| 15 | Martin Konczkowski | Defender | 0 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 4 | 1 | 50 | 6.7 | |
| 24 | Aleksander Komor | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 23 | Mohamed Mezghrani | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 3 | 0 | 42 | 7.3 | |
| 33 | Bartlomiej Gradecki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 21 | Patryk Szwedzik | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 31 | 7.7 | |
| 20 | Szymon Szymanski | Defender | 1 | 1 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 2 | 38 | 7.1 | |
| 38 | Szymon Karasinski | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 18 | Shuma Nagamatsu | Midfielder | 3 | 0 | 2 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 2 | 59 | 7.3 | |
| 28 | Nikodem Lesniak Paduch | Defender | 1 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 46 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Benedikt Mioc | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 44 | Jakub Wrabel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 2 | 30 | 6.4 | |
| 59 | Patryk Stepinski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 2 | 46 | 6.3 | |
| 99 | Bartosz Kwiecien | Defender | 1 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 3 | 53 | 6.4 | |
| 8 | Jakob Serafin | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 2 | 47 | 6.5 | |
| 7 | Mateusz Bochnak | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 1 | 33 | 6.9 | |
| 25 | Lennart Czyborra | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 4 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 15 | Milos Jovicic | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 72 | 68 | 94.44% | 0 | 7 | 89 | 6.5 | |
| 27 | Juliusz Letniowski | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 2 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 98 | Kamil Antonik | Forward | 2 | 0 | 2 | 23 | 13 | 56.52% | 6 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 18 | Asier Cordoba Querejeta | Forward | 3 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 3 | Mateusz Grudzinski | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 4 | 39 | 6.7 | |
| 80 | Zvonimir Petrovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 3 | 8 | 6.5 | |
| 95 | Marcel Mansfeld | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 21 | Daniel Stanclik | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 3 | 9 | 7.3 | |
| 11 | Gleb Kuchko | Midfielder | 3 | 0 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 1 | 48 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ