Kết quả trận Ruch Chorzow vs Stal Mielec, 01h30 ngày 15/03

Vòng 25
01:30 ngày 15/03/2026
Ruch Chorzow
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 1)
Stal Mielec
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 11°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.97
+1.5
1.813
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.833
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.85
Tỷ số chính xác
1-0
7.2 10
2-0
9.6 19
2-1
7.8 19.5
3-1
16 50
3-2
25 42
4-2
70 150
4-3
170 200
0-0
10.5
1-1
6
2-2
14
3-3
70
4-4
200
AOS
32

Hạng nhất Ba Lan » 26

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ruch Chorzow vs Stal Mielec hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ruch Chorzow vs Stal Mielec tại Hạng nhất Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ruch Chorzow vs Stal Mielec hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Ruch Chorzow vs Stal Mielec

Ruch Chorzow Ruch Chorzow
Phút
Stal Mielec Stal Mielec
2'
match goal 0 - 1 Pawel Kruszelnicki
Shuma Nagamatsu 1 - 1 match goal
11'
Daniel Szczepan match yellow.png
32'
Denis Ventura 2 - 1
Kiến tạo: Jakub Jendryka
match goal
49'
60'
match yellow.png Kristian Fucak
62'
match change Maciej Domanski
Ra sân: Adrian Bukowski
Marko Kolar
Ra sân: Daniel Szczepan
match change
71'
74'
match change Yegor Tsykalo
Ra sân: Chema Núñez
75'
match yellow.png Israel Puerto Pineda
78'
match change Fryderyk Gerbowski
Ra sân: Pawel Kruszelnicki
78'
match change Jakub Kowalski
Ra sân: Kamil Cybulski
Piotr Ceglarz
Ra sân: Shuma Nagamatsu
match change
84'
Mateusz Szwoch
Ra sân: Denis Ventura
match change
84'
Dominik Preisler
Ra sân: Szymon Karasinski
match change
88'
Mateusz Rosol
Ra sân: Patryk Szwedzik
match change
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Ruch Chorzow VS Stal Mielec

Ruch Chorzow Ruch Chorzow
Stal Mielec Stal Mielec
13
 
Tổng cú sút
 
12
4
 
Sút trúng cầu môn
 
5
9
 
Phạm lỗi
 
9
7
 
Phạt góc
 
4
10
 
Sút Phạt
 
10
1
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
2
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
9
 
Sút ra ngoài
 
7
18
 
Ném biên
 
24
107
 
Pha tấn công
 
89
56
 
Tấn công nguy hiểm
 
47
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Marko Kolar
27
Mateusz Szwoch
77
Piotr Ceglarz
4
Dominik Preisler
5
Mateusz Rosol
82
Jakub Bielecki
6
Przemyslaw Szyminski
23
Mohamed Mezghrani
29
Filip Lachendro
Ruch Chorzow Ruch Chorzow 4-4-2
4-1-4-1 Stal Mielec Stal Mielec
33
Gradecki
38
Karasins...
17
Lukic
24
Komor
15
Konczkow...
21
Szwedzik
20
Szymansk...
25
Ventura
13
Jendryka
18
Nagamats...
95
Szczepan
99
Gostomsk...
20
Szeliga
2
Szala
44
Pineda
5
Matynia
18
Wlazlo
33
Bukowski
24
Núñez
90
Kruszeln...
78
Cybulski
25
Fucak

Substitutes

10
Maciej Domanski
70
Yegor Tsykalo
32
Fryderyk Gerbowski
71
Jakub Kowalski
1
Michal Matys
22
Matija Kavcic
15
Marvin Senger
27
Alex Diez
11
Kamil Odolak
88
Daniel Lukic
Đội hình dự bị
Ruch Chorzow Ruch Chorzow
Marko Kolar 7
Mateusz Szwoch 27
Piotr Ceglarz 77
Dominik Preisler 4
Mateusz Rosol 5
Jakub Bielecki 82
Przemyslaw Szyminski 6
Mohamed Mezghrani 23
Filip Lachendro 29
Ruch Chorzow Stal Mielec
10 Maciej Domanski
70 Yegor Tsykalo
32 Fryderyk Gerbowski
71 Jakub Kowalski
1 Michal Matys
22 Matija Kavcic
15 Marvin Senger
27 Alex Diez
11 Kamil Odolak
88 Daniel Lukic

Dữ liệu đội bóng:Ruch Chorzow vs Stal Mielec

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2.33
0.33 Bàn thua 0.67
3.33 Sút trúng cầu môn 5.33
11.67 Phạm lỗi 11
4.67 Phạt góc 4.67
1.67 Thẻ vàng 1.67
47% Kiểm soát bóng 49.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.3
1.1 Bàn thua 1.9
3.4 Sút trúng cầu môn 3.8
12.9 Phạm lỗi 9.7
5.7 Phạt góc 6
1.4 Thẻ vàng 2.1
54% Kiểm soát bóng 47.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Ruch Chorzow (26trận)
Chủ Khách
Stal Mielec (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
2
1
7
HT-H/FT-T
2
1
1
1
HT-B/FT-T
0
2
0
0
HT-T/FT-H
0
1
1
1
HT-H/FT-H
2
3
1
0
HT-B/FT-H
0
1
1
1
HT-T/FT-B
0
0
2
0
HT-H/FT-B
0
2
3
1
HT-B/FT-B
3
1
3
2