Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ruch Chorzow
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ruch Chorzow vs Znicz Pruszkow hôm nay ngày 23/11/2025 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ruch Chorzow vs Znicz Pruszkow tại Hạng nhất Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ruch Chorzow vs Znicz Pruszkow hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Daniel Bak
Tymon Proczek
Michal Borecki
Aleksander Nadolski
Radoslaw Majewski
0 - 2 Daniel Bak
Mateusz Karol
Krystian Tabara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Nono Jose Antonio Delgado Villar | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 27 | Mateusz Szwoch | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 64 | 60 | 93.75% | 0 | 1 | 84 | 7.3 | |
| 77 | Piotr Ceglarz | Forward | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 4 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 25 | Denis Ventura | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 2 | 63 | 6.9 | |
| 7 | Marko Kolar | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 17 | Andrej Lukic | Defender | 0 | 0 | 0 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 3 | 80 | 7.1 | |
| 15 | Martin Konczkowski | Defender | 0 | 0 | 1 | 98 | 78 | 79.59% | 6 | 2 | 108 | 6.8 | |
| 23 | Mohamed Mezghrani | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 7 | 1 | 61 | 7.4 | |
| 33 | Bartlomiej Gradecki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 38 | Szymon Karasinski | Defender | 3 | 1 | 0 | 59 | 42 | 71.19% | 7 | 3 | 86 | 7.2 | |
| 18 | Shuma Nagamatsu | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 1 | 60 | 6.5 | |
| 28 | Nikodem Lesniak Paduch | Defender | 0 | 0 | 0 | 70 | 62 | 88.57% | 0 | 5 | 79 | 6.7 | |
| 30 | Jakub Sobeczko | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 5 | Mateusz Rosol | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 99 | Kacper Dyduch | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Radoslaw Majewski | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 39 | 29 | 74.36% | 3 | 0 | 55 | 7.7 | |
| 1 | Piotr Misztal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 18 | 7.3 | |
| 11 | Pawel Moskwik | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 1 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 5 | Jaroslaw Jach | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 1 | 3 | 43 | 7.1 | |
| 80 | Patryk Plewka | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 2 | 31 | 6.8 | |
| 99 | Oskar Koprowski | Defender | 1 | 1 | 0 | 35 | 28 | 80% | 1 | 4 | 41 | 7 | |
| 7 | Dominik Sokol | Defender | 3 | 0 | 1 | 30 | 14 | 46.67% | 5 | 1 | 54 | 6.6 | |
| 10 | Bartlomiej Ciepiela | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 14 | Vladyslav Okhronchuk | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 27 | 65.85% | 1 | 0 | 58 | 7.5 | |
| 16 | Krystian Tabara | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 53 | Aleksander Nadolski | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 29 | Daniel Bak | Forward | 2 | 2 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 16 | 8.1 | |
| 19 | Mateusz Karol | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 20 | Michal Borecki | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 15 | Tymon Proczek | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 3 | 32 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ