Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sagan Tosu
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sagan Tosu vs Albirex Niigata hôm nay ngày 24/02/2024 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sagan Tosu vs Albirex Niigata tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sagan Tosu vs Albirex Niigata hôm nay chính xác nhất tại đây.
Naoto Arai
Eiji Miyamoto
1 - 1 Kaito Taniguchi
Yota Komi Penalty awarded
Koji Suzuki
1 - 2 Naoto Arai
Koji Suzuki Goal cancelled
Yoshiaki Takagi
Motoki Hasegawa
Danilo Gomes Magalhaes
Fumiya Hayakawa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Yusuke Maruhashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 1 | 46 | 6.5 | |
| 21 | Yuki Horigome | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 11 | Vinicius Araujo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 6 | Akito Fukuta | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 18 | 7.1 | |
| 22 | Cayman Togashi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 2 | 8 | 6.7 | |
| 71 | Park Ir-Kyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 0 | 0 | 53 | 8.1 | |
| 88 | Yoichi Naganuma | Tiền vệ phải | 3 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 2 | 2 | 37 | 6.3 | |
| 7 | Kohei Tezuka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 6 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 2 | Kosuke Yamazaki | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 37 | 78.72% | 1 | 1 | 54 | 6.2 | |
| 16 | Katsunori Ueebisu | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 18 | 7 | |
| 20 | Kim Tae Hyeon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 1 | 67 | 6.5 | |
| 41 | Ryonosuke Kabayama | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 42 | Wataru Harada | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 5 | So Kawahara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 2 | 49 | 6.5 | |
| 99 | Marcelo Ryan Silvestre dos Santos | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 24 | 7.2 | |
| 13 | Ayumu Yokoyama | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 0 | 19 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Yoshiaki Takagi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 7 | 4 | 57.14% | 4 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 5 | Michael James Fitzgerald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 99 | 86 | 86.87% | 0 | 2 | 109 | 6.9 | |
| 9 | Koji Suzuki | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 2 | 32 | 6.2 | |
| 3 | Thomas Deng | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 75 | 67 | 89.33% | 0 | 1 | 80 | 6.7 | |
| 7 | Kaito Taniguchi | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 37 | 7.6 | |
| 2 | Naoto Arai | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 3 | 74 | 65 | 87.84% | 3 | 1 | 100 | 7.9 | |
| 6 | Hiroki Akiyama | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 119 | 113 | 94.96% | 3 | 0 | 132 | 7.7 | |
| 1 | Ryosuke Kojima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 17 | Danilo Gomes Magalhaes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 25 | Soya Fujiwara | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 1 | 0 | 98 | 7.2 | |
| 22 | Eitaro Matsuda | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 38 | 31 | 81.58% | 4 | 0 | 58 | 7.4 | |
| 14 | Motoki Hasegawa | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 21 | 7.1 | |
| 16 | Yota Komi | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 16 | 16 | 100% | 4 | 0 | 33 | 7.2 | |
| 8 | Eiji Miyamoto | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 1 | 81 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ