Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sagan Tosu
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sagan Tosu vs Albirex Niigata hôm nay ngày 20/05/2023 lúc 15:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sagan Tosu vs Albirex Niigata tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sagan Tosu vs Albirex Niigata hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kaito Taniguchi
Danilo Gomes Magalhaes
Yota Komi
Yota Komi
Thomas Deng
Yuzuru Shimada
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Yuki Horigome | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 10 | Yuji Ono | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 2 | 27 | 7.5 | |
| 19 | Kentaro Moriya | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 71 | Park Ir-Kyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 30 | Masaya Tashiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 7 | Kohei Tezuka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 33 | 7.5 | |
| 29 | Yuto Iwasaki | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 22 | 6.9 | |
| 2 | Kosuke Yamazaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 42 | Wataru Harada | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 5 | So Kawahara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 33 | 6.9 | |
| 23 | Taichi Kikuchi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 39 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Kazuhiko Chiba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 0 | 68 | 6.3 | |
| 33 | Yoshiaki Takagi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 5 | Michael James Fitzgerald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 2 | 52 | 6.5 | |
| 9 | Koji Suzuki | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 31 | Yuto Horigome | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 55 | 6.5 | |
| 13 | Ryotaro Ito | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 38 | 7 | |
| 8 | Takahiro Kou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 2 | 58 | 6.7 | |
| 2 | Naoto Arai | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 59 | 6.9 | |
| 6 | Hiroki Akiyama | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 1 | Ryosuke Kojima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 14 | Shunsuke Mito | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 32 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ