Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sagan Tosu
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sagan Tosu vs Cerezo Osaka hôm nay ngày 16/03/2024 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sagan Tosu vs Cerezo Osaka tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sagan Tosu vs Cerezo Osaka hôm nay chính xác nhất tại đây.
Vitor Frezarin Bueno
0 - 1 Vitor Frezarin Bueno
Masaya Shibayama
Capixaba
0 - 2 Masaya Shibayama
Satoki Uejo
Leonardo de Sousa Pereira
Masaya Shibayama
Masaya Shibayama Card changed
Koji Toriumi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Yusuke Maruhashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 4 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 21 | Yuki Horigome | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 11 | Vinicius Araujo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 6 | Akito Fukuta | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 50 | 48 | 96% | 0 | 0 | 57 | 6.8 | |
| 22 | Cayman Togashi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 71 | Park Ir-Kyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 1 | 57 | 6.3 | |
| 88 | Yoichi Naganuma | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 2 | 36 | 26 | 72.22% | 1 | 0 | 54 | 7 | |
| 2 | Kosuke Yamazaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 108 | 96 | 88.89% | 0 | 2 | 115 | 6.5 | |
| 20 | Kim Tae Hyeon | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 110 | 97 | 88.18% | 0 | 7 | 117 | 7 | |
| 42 | Wataru Harada | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 59 | 47 | 79.66% | 3 | 2 | 89 | 6.3 | |
| 5 | So Kawahara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 80 | 67 | 83.75% | 7 | 0 | 97 | 7.3 | |
| 99 | Marcelo Ryan Silvestre dos Santos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 13 | Ayumu Yokoyama | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 4 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 23 | Taichi Kikuchi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 18 | Shota Hino | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 32 | Keisuke Sakaiya | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 23 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Shinji Kagawa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 21 | Kim Jin Hyeon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 17 | 39.53% | 0 | 0 | 48 | 7.1 | |
| 6 | Kyohei Noborizato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 19 | Hirotaka Tameda | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 11 | Jordy Croux | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 5 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 25 | Hiroaki Okuno | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 9 | Leonardo de Sousa Pereira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 3 | 24 | 6.3 | |
| 55 | Vitor Frezarin Bueno | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 20 | 12 | 60% | 1 | 0 | 31 | 8.3 | |
| 27 | Capixaba | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 3 | 16 | 6.7 | |
| 14 | Kakeru Funaki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 3 | 53 | 7.7 | |
| 24 | Koji Toriumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 7 | Satoki Uejo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 10 | Shunta Tanaka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 34 | 68% | 0 | 0 | 60 | 6.6 | |
| 2 | Seiya Maikuma | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 2 | 0 | 70 | 7.4 | |
| 33 | Ryuya Nishio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 48 | Masaya Shibayama | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ