Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sagan Tosu
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sagan Tosu vs Gamba Osaka hôm nay ngày 14/07/2024 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sagan Tosu vs Gamba Osaka tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sagan Tosu vs Gamba Osaka hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Isa Sakamoto
Juan Matheus Alano Nascimento
Shu Kurata
Issam Jebali
Riku Matsuda
0 - 2 Issam Jebali
Yusei Egawa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55 | Hiroshi Kiyotake | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 21 | Yuki Horigome | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 11 | Vinicius Araujo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 77 | Vykintas Slivka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 6 | Akito Fukuta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 58 | 52 | 89.66% | 2 | 2 | 65 | 7.1 | |
| 22 | Cayman Togashi | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 35 | 7 | |
| 71 | Park Ir-Kyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 48 | 7.4 | |
| 7 | Kohei Tezuka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 2 | Kosuke Yamazaki | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 90 | 82 | 91.11% | 0 | 6 | 100 | 7 | |
| 3 | Seiji Kimura | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 79 | 68 | 86.08% | 0 | 2 | 90 | 6.9 | |
| 20 | Kim Tae Hyeon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 42 | Wataru Harada | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 4 | 1 | 87 | 6.9 | |
| 8 | Hikaru Nakahara | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 3 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 13 | Ayumu Yokoyama | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 36 | 27 | 75% | 4 | 0 | 55 | 7.1 | |
| 23 | Taichi Kikuchi | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 72 | 60 | 83.33% | 2 | 0 | 85 | 7.5 | |
| 32 | Keisuke Sakaiya | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 53 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Shu Kurata | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 3 | 15 | 7.5 | |
| 7 | Takashi Usami | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 3 | 36 | 31 | 86.11% | 3 | 1 | 50 | 7.6 | |
| 2 | Shota Fukuoka | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 3 | 62 | 7.3 | |
| 20 | Shinnosuke Nakatani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 0 | 0 | 62 | 7.2 | |
| 11 | Issam Jebali | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 7.3 | |
| 22 | Jun Ichimori | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 30 | 61.22% | 0 | 0 | 62 | 8 | |
| 47 | Juan Matheus Alano Nascimento | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 23 | Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 3 | 59 | 7 | |
| 16 | Tokuma Suzuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 0 | 79 | 7.5 | |
| 46 | Riku Matsuda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 4 | Keisuke Kurokawa | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 36 | 24 | 66.67% | 3 | 1 | 56 | 6.9 | |
| 3 | Riku Handa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 1 | 62 | 7.2 | |
| 17 | Ryoya Yamashita | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 25 | 7 | |
| 13 | Isa Sakamoto | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 97 | Welton Felipe Paragua de Melo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 23 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ