Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sagan Tosu
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sagan Tosu vs Kashima Antlers hôm nay ngày 27/05/2023 lúc 15:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sagan Tosu vs Kashima Antlers tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sagan Tosu vs Kashima Antlers hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Nago Shintaro
Kaishu Sano
Arthur Caike do Nascimento Cruz
Shoma Doi
Kaishu Sano
Keigo Tsunemoto
Itsuki Someno
Yuta Higuchi
2 - 2 Yuma Suzuki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Yuji Ono | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 19 | Kentaro Moriya | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 7.2 | |
| 71 | Park Ir-Kyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 30 | Masaya Tashiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 3 | 48 | 6.7 | |
| 24 | Yoichi Naganuma | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 16 | 6.9 | |
| 7 | Kohei Tezuka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 30 | 6.3 | |
| 29 | Yuto Iwasaki | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 2 | Kosuke Yamazaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 2 | 52 | 6.8 | |
| 5 | So Kawahara | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 13 | Shinya Nakano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 23 | Taichi Kikuchi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 39 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Hayato Nakama | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 55 | Ueda Naomichi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 2 | 22 | 6.6 | |
| 22 | Rikuto Hirose | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 2 | Kouki Anzai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 40 | Yuma Suzuki | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 18 | 7 | |
| 21 | Diego Pituca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 3 | 36 | 6.8 | |
| 37 | Yuki Kakita | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 30 | Nago Shintaro | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 14 | Yuta Higuchi | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 5 | Ikuma Sekigawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 29 | Tomoki Hayakawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 0 | 29 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ