Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sagan Tosu
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sagan Tosu vs Kashima Antlers hôm nay ngày 20/04/2024 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sagan Tosu vs Kashima Antlers tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sagan Tosu vs Kashima Antlers hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kimito Nono
Shu Morooka
Radomir Milosavljevic
Nago Shintaro
Shu Morooka Penalty awarded
3 - 2 Yuma Suzuki
Hidehiro Sugai
Guilherme Parede Pinheiro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Yusuke Maruhashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 2 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 6 | Akito Fukuta | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 13 | 7.1 | |
| 22 | Cayman Togashi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 2 | 34 | 6.9 | |
| 71 | Park Ir-Kyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 45 | 7 | |
| 88 | Yoichi Naganuma | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 2 | 35 | 6.2 | |
| 7 | Kohei Tezuka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 6 | 43 | 38 | 88.37% | 9 | 1 | 63 | 8.7 | |
| 2 | Kosuke Yamazaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 48 | 82.76% | 0 | 4 | 65 | 6.7 | |
| 20 | Kim Tae Hyeon | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 44 | 31 | 70.45% | 0 | 3 | 56 | 6.6 | |
| 5 | So Kawahara | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 1 | 0 | 62 | 7.8 | |
| 99 | Marcelo Ryan Silvestre dos Santos | Tiền đạo cắm | 7 | 4 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 2 | 33 | 7.6 | |
| 13 | Ayumu Yokoyama | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 23 | Taichi Kikuchi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 34 | Shiva Tafari Nagasawa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 1 | 0 | 61 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Aleksandar Cavric | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 55 | Ueda Naomichi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 2 | 48 | 6.1 | |
| 2 | Kouki Anzai | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 61 | 47 | 77.05% | 8 | 1 | 85 | 6.4 | |
| 4 | Radomir Milosavljevic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 40 | Yuma Suzuki | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 3 | 36 | 7.3 | |
| 77 | Guilherme Parede Pinheiro | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 3 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 13 | Kei Chinen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 1 | 3 | 46 | 7 | |
| 30 | Nago Shintaro | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 25 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 14 | Yuta Higuchi | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 7 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 5 | Ikuma Sekigawa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 15 | Tomoya Fujii | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 3 | 24 | 17 | 70.83% | 7 | 1 | 47 | 7.5 | |
| 16 | Hidehiro Sugai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.4 | |
| 1 | Tomoki Hayakawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 36 | Shu Morooka | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 4 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 32 | Kimito Nono | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 0 | 43 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ