Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sagan Tosu
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sagan Tosu vs Kashiwa Reysol hôm nay ngày 15/04/2023 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sagan Tosu vs Kashiwa Reysol tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sagan Tosu vs Kashiwa Reysol hôm nay chính xác nhất tại đây.
Naoki Kawaguchi
Tomoki Takamine
Tomoya Koyamatsu
Dyanfres Douglas Chagas Matos
Yuki Muto
1 - 1 Matheus Goncalves Savio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Yuki Horigome | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 10 | Yuji Ono | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 2 | 17 | 6.4 | |
| 19 | Kentaro Moriya | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 6 | Akito Fukuta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 9 | Atsushi Kawata | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 71 | Park Ir-Kyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 0 | 70 | 8.6 | |
| 30 | Masaya Tashiro | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 61 | 48 | 78.69% | 0 | 4 | 72 | 7.1 | |
| 24 | Yoichi Naganuma | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 50 | 7.7 | |
| 2 | Kosuke Yamazaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 101 | 87 | 86.14% | 0 | 3 | 118 | 6.9 | |
| 18 | Jun Nishikawa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 8 | Fuchi Honda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 41 | Ryonosuke Kabayama | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 42 | Wataru Harada | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 55 | 43 | 78.18% | 0 | 1 | 80 | 6.7 | |
| 5 | So Kawahara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 72 | 68 | 94.44% | 0 | 0 | 88 | 7.5 | |
| 23 | Taichi Kikuchi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 25 | Yuta Fujihara | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Dyanfres Douglas Chagas Matos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 11 | 6.7 | |
| 9 | Yuki Muto | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 16 | 7 | |
| 24 | Naoki Kawaguchi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 14 | Tomoya Koyamatsu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 10 | Matheus Goncalves Savio | Tiền vệ công | 6 | 2 | 4 | 53 | 41 | 77.36% | 0 | 1 | 78 | 8.6 | |
| 17 | Jay Roy Grot | Tiền đạo cắm | 9 | 4 | 2 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 5 | 23 | 7.6 | |
| 2 | Hiromu Mitsumaru | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 54 | 43 | 79.63% | 0 | 2 | 83 | 7.3 | |
| 6 | Keiya Shiihashi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 4 | Taiyo Koga | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 3 | 79 | 7.3 | |
| 50 | Yugo Tatsuta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 48 | 82.76% | 0 | 1 | 73 | 6.9 | |
| 41 | Keiya Sento | Tiền vệ công | 1 | 0 | 5 | 43 | 26 | 60.47% | 0 | 3 | 74 | 7.7 | |
| 28 | Sachiro Toshima | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 31 | 7.1 | |
| 19 | Mao Hosoya | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 5 | Tomoki Takamine | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 46 | Kenta Matsumoto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 34 | Takumi Tsuchiya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 20 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ