Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sagan Tosu
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sagan Tosu vs Kashiwa Reysol hôm nay ngày 30/06/2024 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sagan Tosu vs Kashiwa Reysol tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sagan Tosu vs Kashiwa Reysol hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kosuke Kinoshita
Takuya Shimamura
Eiji Shirai
1 - 1 Matheus Goncalves Savio
1 - 2 Matheus Goncalves Savio
1 - 3 Kosuke Kinoshita
Kazuki Kumasawa
Hiromu Mitsumaru
1 - 4 Kosuke Kinoshita
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Naoyuki Fujita | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 1 | 20 | 6.4 | |
| 21 | Yuki Horigome | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 11 | Vinicius Araujo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 6 | Akito Fukuta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 1 | 0 | 54 | 6.2 | |
| 22 | Cayman Togashi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 71 | Park Ir-Kyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 55 | 40 | 72.73% | 0 | 0 | 67 | 6.3 | |
| 88 | Yoichi Naganuma | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 1 | 1 | 46 | 6.6 | |
| 7 | Kohei Tezuka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 7 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 3 | Seiji Kimura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 88 | 80 | 90.91% | 0 | 2 | 99 | 6.6 | |
| 16 | Katsunori Ueebisu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 2 | 2 | 59 | 6.5 | |
| 20 | Kim Tae Hyeon | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 102 | 91 | 89.22% | 0 | 4 | 110 | 6.3 | |
| 42 | Wataru Harada | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 4 | 0 | 65 | 6 | |
| 8 | Hikaru Nakahara | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 5 | So Kawahara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 3 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 99 | Marcelo Ryan Silvestre dos Santos | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 29 | 7.7 | |
| 13 | Ayumu Yokoyama | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 2 | 0 | 15 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Kosuke Kinoshita | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 9 | 7.4 | |
| 33 | Eiji Shirai | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 14 | Tomoya Koyamatsu | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 22 | Hiroki Noda | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 1 | 63 | 7 | |
| 10 | Matheus Goncalves Savio | Tiền vệ công | 4 | 3 | 2 | 33 | 22 | 66.67% | 2 | 0 | 55 | 8.9 | |
| 3 | Diego Jara Rodrigues | Hậu vệ cánh trái | 4 | 1 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 5 | 2 | 49 | 7.6 | |
| 2 | Hiromu Mitsumaru | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 7.5 | |
| 4 | Taiyo Koga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 54 | 96.43% | 0 | 1 | 64 | 7.1 | |
| 29 | Takuya Shimamura | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 22 | 7.1 | |
| 28 | Sachiro Toshima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 36 | 75% | 0 | 3 | 60 | 6.9 | |
| 6 | Yuta Yamada | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 19 | Mao Hosoya | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 34 | 7.5 | |
| 5 | Tomoki Takamine | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 46 | Kenta Matsumoto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 48 | Kazuki Kumasawa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 32 | Hiroki Sekine | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 3 | 0 | 61 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ