Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sagan Tosu
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sagan Tosu vs Kyoto Sanga hôm nay ngày 22/06/2024 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sagan Tosu vs Kyoto Sanga tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sagan Tosu vs Kyoto Sanga hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kazunari Ichimi
Ryogo Yamasaki
Marco Tulio Oliveira Lemos
Toichi Suzuki
Shimpei Fukuoka
Shimpei Fukuoka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Naoyuki Fujita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 21 | Yuki Horigome | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 4 | 0 | 16 | 7.1 | |
| 11 | Vinicius Araujo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 6 | Akito Fukuta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 2 | 40 | 6.7 | |
| 22 | Cayman Togashi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 13 | 7.1 | |
| 71 | Park Ir-Kyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 14 | 43.75% | 0 | 0 | 48 | 9.1 | |
| 88 | Yoichi Naganuma | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 5 | 28 | 7.5 | |
| 7 | Kohei Tezuka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 2 | Kosuke Yamazaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 3 | 42 | 7 | |
| 3 | Seiji Kimura | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 3 | 44 | 7.2 | |
| 16 | Katsunori Ueebisu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 42 | Wataru Harada | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 26 | 16 | 61.54% | 1 | 2 | 45 | 7.2 | |
| 5 | So Kawahara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 99 | Marcelo Ryan Silvestre dos Santos | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 1 | 6 | 29 | 8.6 | |
| 13 | Ayumu Yokoyama | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 26 | 7.3 | |
| 23 | Taichi Kikuchi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Yuta Toyokawa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 3 | 18 | 6.2 | |
| 94 | Gu SungYun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 20 | 55.56% | 0 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 50 | Yoshinori Suzuki | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 4 | 51 | 6.4 | |
| 11 | Ryogo Yamasaki | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 3 | 16 | 6.7 | |
| 39 | Taiki Hirato | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 5 | 33 | 20 | 60.61% | 10 | 1 | 51 | 7.3 | |
| 22 | Kazunari Ichimi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 2 | 19 | 7.1 | |
| 14 | Taichi Hara | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 5 | 21 | 6.1 | |
| 18 | Temma Matsuda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 9 | Marco Tulio Oliveira Lemos | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 19 | Daiki Kaneko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 52 | 45 | 86.54% | 2 | 1 | 64 | 7 | |
| 10 | Shimpei Fukuoka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 28 | Toichi Suzuki | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 7 | Sota Kawasaki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 5 | 1 | 49 | 7.4 | |
| 24 | Yuta Miyamoto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 50 | 39 | 78% | 0 | 0 | 63 | 6.9 | |
| 44 | Kyo Sato | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 2 | 0 | 30 | 6 | |
| 2 | Shinnosuke Fukuda | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 46 | 33 | 71.74% | 9 | 1 | 70 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ