Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sagan Tosu
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sagan Tosu vs Nagoya Grampus hôm nay ngày 04/03/2023 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sagan Tosu vs Nagoya Grampus tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sagan Tosu vs Nagoya Grampus hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ryoya Morishita
Noriyoshi Sakai
Takuya Uchida
Leonardo Benedito da Silva
Takuji Yonemoto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Naoyuki Fujita | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 1 | 59 | 6.8 | |
| 10 | Yuji Ono | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 6 | Akito Fukuta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 0 | 95 | 7.4 | |
| 22 | Cayman Togashi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 71 | Park Ir-Kyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 30 | 68.18% | 0 | 2 | 60 | 8.1 | |
| 24 | Yoichi Naganuma | Tiền vệ phải | 3 | 2 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 3 | 56 | 7.2 | |
| 29 | Yuto Iwasaki | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 1 | 17 | 6.3 | |
| 2 | Kosuke Yamazaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 62 | 84.93% | 0 | 1 | 81 | 7.2 | |
| 18 | Jun Nishikawa | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 2 | 40 | 6.3 | |
| 8 | Fuchi Honda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 41 | Ryonosuke Kabayama | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6 | |
| 42 | Wataru Harada | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 53 | 39 | 73.58% | 0 | 1 | 71 | 7.1 | |
| 5 | So Kawahara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 82 | 67 | 81.71% | 0 | 1 | 94 | 7.4 | |
| 23 | Taichi Kikuchi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 23 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mitchell James Langerak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 6 | Takuji Yonemoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 62 | 51 | 82.26% | 0 | 1 | 82 | 7.4 | |
| 18 | Kensuke Nagai | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 9 | Noriyoshi Sakai | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 3 | Maruyama Yuuichi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 45 | 73.77% | 0 | 0 | 75 | 6.9 | |
| 2 | Yuki Nogami | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 2 | 46 | 6.8 | |
| 15 | Sho Inagaki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 2 | 67 | 7 | |
| 77 | Kasper Junker | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 4 | Shinnosuke Nakatani | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 75 | 57 | 76% | 0 | 4 | 92 | 7.6 | |
| 10 | Mateus dos Santos Castro | Cánh phải | 6 | 1 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 0 | 67 | 7.1 | |
| 7 | Ryuji Izumi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 3 | 40 | 30 | 75% | 0 | 4 | 62 | 7.5 | |
| 34 | Takuya Uchida | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 92 | Leonardo Benedito da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 17 | Ryoya Morishita | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 13 | Haruya Fujii | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 0 | 0 | 78 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ