Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sagan Tosu
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sagan Tosu vs Yokohama FC hôm nay ngày 11/11/2023 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sagan Tosu vs Yokohama FC tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sagan Tosu vs Yokohama FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Yuri Lima Lara
1 - 2 Caprini
Towa Yamane Penalty awarded
Koki Sakamoto
Sho Ito
Tomoki Kondo
Hirotaka Mita
Mateus Souza Moraes
Sho Ito
1 - 3 Tomoki Kondo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Naoyuki Fujita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 44 | Yuki Horigome | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 0 | 61 | 7 | |
| 10 | Yuji Ono | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 19 | Kentaro Moriya | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 20 | Hwang Seok Ho | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 89 | 80 | 89.89% | 0 | 2 | 97 | 6.6 | |
| 6 | Akito Fukuta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 85 | 83 | 97.65% | 0 | 1 | 94 | 6.5 | |
| 22 | Cayman Togashi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 71 | Park Ir-Kyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 1 | 49 | 6.1 | |
| 24 | Yoichi Naganuma | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 1 | 64 | 6.6 | |
| 29 | Yuto Iwasaki | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 29 | 6.3 | |
| 18 | Jun Nishikawa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 41 | Ryonosuke Kabayama | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 42 | Wataru Harada | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 1 | 58 | 6.2 | |
| 5 | So Kawahara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 89 | 81 | 91.01% | 0 | 0 | 97 | 6.6 | |
| 32 | Ayumu Yokoyama | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 23 | Taichi Kikuchi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 41 | 5.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Sho Ito | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 50 | Keijiro Ogawa | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 14 | 6.8 | |
| 25 | Hirotaka Mita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.5 | |
| 27 | Kyohei Yoshino | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 1 | Kengo Nagai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 11 | 45.83% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 22 | Katsuya Iwatake | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 4 | 37 | 6.7 | |
| 20 | Shion Inoue | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 4 | Yuri Lima Lara | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 4 | 30 | 7.3 | |
| 30 | Towa Yamane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 2 | 51 | 7.7 | |
| 2 | Boniface Uduka | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 5 | 49 | 7.4 | |
| 19 | Mateus Souza Moraes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.5 | |
| 9 | Marcelo Ryan Silvestre dos Santos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 3 | 20 | 6.6 | |
| 10 | Caprini | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 45 | 7.3 | |
| 33 | Tomoki Kondo | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 7.2 | |
| 31 | Koki Sakamoto | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 27 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ