Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Saint Etienne
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Saint Etienne vs AJ Auxerre hôm nay ngày 05/10/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Saint Etienne vs AJ Auxerre tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Saint Etienne vs AJ Auxerre hôm nay chính xác nhất tại đây.
Elisha Owusu
Lassine Sinayoko Goal Disallowed
Paul Joly
Gaetan Perrin
Thelonius Bair
2 - 1 Thelonius Bair
Rayan Raveloson
Florian Aye
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Dennis Appiah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 34 | 24 | 70.59% | 1 | 2 | 53 | 6.86 | |
| 9 | Ibrahim Sissoko | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 3 | 37 | 6.96 | |
| 10 | Florian Tardiau | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 12 | 5.99 | |
| 18 | Mathieu Cafaro | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.35 | |
| 3 | Mickael Nade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 2 | 61 | 7.82 | |
| 30 | Gautier Larsonneur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 19 | 50% | 0 | 0 | 42 | 6.13 | |
| 21 | Dylan Batubinsika | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 58 | 7.33 | |
| 19 | Leo Petrot | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 2 | 54 | 7.5 | |
| 22 | Zurab Davitashvili | Cánh phải | 4 | 3 | 2 | 20 | 17 | 85% | 4 | 0 | 51 | 10 | |
| 29 | Aimen Moueffek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 31 | 6.79 | |
| 6 | Benjamin Bouchouari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.38 | |
| 11 | Benjamin Old | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 7 | 1 | 30 | 7.24 | |
| 4 | Pierre Ekwah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 43 | 6.91 | |
| 14 | Louis Mouton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.58 | |
| 32 | Lucas Stassin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.67 | |
| 37 | Mathis Amougou | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 7.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Donovan Leon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 0 | 38 | 5.86 | |
| 45 | Ado Onaiu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 4 | 32 | 6.18 | |
| 19 | Florian Aye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.89 | |
| 97 | Rayan Raveloson | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 5.95 | |
| 10 | Gaetan Perrin | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 3 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 29 | 6.56 | |
| 14 | Gideon Mensah | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 5 | 0 | 80 | 6.84 | |
| 42 | Elisha Owusu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 41 | 6.92 | |
| 17 | Lassine Sinayoko | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 4 | 0 | 43 | 6.68 | |
| 25 | Hamed Junior Traore | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 25 | 19 | 76% | 6 | 0 | 44 | 5.93 | |
| 3 | Gabriel Osho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 46 | 6.28 | |
| 23 | Ki-Jana Hoever | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 3 | 2 | 54 | 5.97 | |
| 9 | Thelonius Bair | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.84 | |
| 20 | Sinaly Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 6 | 72 | 6.82 | |
| 26 | Paul Joly | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 35 | 5.91 | |
| 27 | Kevin Danois | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 62 | 49 | 79.03% | 1 | 2 | 80 | 6.65 | |
| 92 | Clement Akpa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 74 | 60 | 81.08% | 2 | 5 | 81 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ