Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Saint Etienne
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Saint Etienne vs Angers hôm nay ngày 23/02/2025 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Saint Etienne vs Angers tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Saint Etienne vs Angers hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Himad Abdelli
0 - 2 Himad Abdelli
Farid El Melali
Sidiki Cherif
Yassin Belkhdim
Ahmadou Bamba Dieng
Marius Courcoul
3 - 3 Ahmadou Bamba Dieng
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Florian Tardiau | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 78 | 72 | 92.31% | 10 | 3 | 103 | 7.52 | |
| 7 | Irvin Cardona | Tiền đạo cắm | 5 | 5 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 2 | 1 | 46 | 8.96 | |
| 3 | Mickael Nade | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 2 | 73 | 6.47 | |
| 30 | Gautier Larsonneur | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 35 | 5.89 | |
| 21 | Dylan Batubinsika | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 71 | 65 | 91.55% | 0 | 4 | 79 | 6.09 | |
| 13 | Maxime Bernauer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 5.51 | |
| 19 | Leo Petrot | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 67 | 56 | 83.58% | 4 | 3 | 95 | 6.77 | |
| 27 | Yvann Macon | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 3 | 0 | 55 | 6.64 | |
| 22 | Zurab Davitashvili | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 38 | 7.82 | |
| 6 | Benjamin Bouchouari | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 0 | 45 | 6.58 | |
| 4 | Pierre Ekwah | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 70 | 63 | 90% | 1 | 2 | 92 | 7.79 | |
| 14 | Louis Mouton | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 22 | 6.37 | |
| 20 | Augustine Boakye | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 32 | Lucas Stassin | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 43 | 6.85 | |
| 63 | Djyilian N'Guessan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 19 | 5.89 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Florent Hanin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 45 | 35 | 77.78% | 6 | 0 | 78 | 6.75 | |
| 25 | Abdoulaye Bamba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 35 | 6.04 | |
| 15 | Pierrick Capelle | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 35 | 6.52 | |
| 93 | Haris Belkbela | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 59 | 6.39 | |
| 20 | Zinedine Ferhat | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 34 | 6.41 | |
| 21 | Jordan Lefort | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 2 | 57 | 7 | |
| 7 | Ibrahima Niane | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 3 | 20 | 6.56 | |
| 30 | Yahia Fofana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 0 | 33 | 6.57 | |
| 28 | Farid El Melali | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 3 | 0 | 16 | 6.46 | |
| 10 | Himad Abdelli | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 55 | 7.87 | |
| 18 | Jim Allevinah | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 1 | 35 | 7.05 | |
| 99 | Ahmadou Bamba Dieng | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 2 | 0 | 10 | 6.48 | |
| 14 | Yassin Belkhdim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.33 | |
| 27 | Lilian Raolisoa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 2 | 1 | 61 | 6.61 | |
| 11 | Sidiki Cherif | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 5 | Marius Courcoul | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ