Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Saint Etienne
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Saint Etienne vs Lille hôm nay ngày 14/09/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Saint Etienne vs Lille tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Saint Etienne vs Lille hôm nay chính xác nhất tại đây.
Benjamin Andre
Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
Osame Sahraoui
Jonathan Christian David
Matias Fernandez Pardo
Mitchel Bakker
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Dennis Appiah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 3 | 0 | 67 | 7.6 | |
| 9 | Ibrahim Sissoko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 5 | Yunis Abdelhamid | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 37 | 7.2 | |
| 10 | Florian Tardiau | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 18 | Mathieu Cafaro | Cánh phải | 5 | 3 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 30 | Gautier Larsonneur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 11 | 33.33% | 0 | 1 | 42 | 7.5 | |
| 21 | Dylan Batubinsika | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 43 | 7.3 | |
| 22 | Zurab Davitashvili | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 34 | 7.4 | |
| 17 | Pierre Cornud | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 0 | 60 | 7.5 | |
| 29 | Aimen Moueffek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 11 | Benjamin Old | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 4 | Pierre Ekwah | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 14 | Louis Mouton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 32 | Lucas Stassin | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 37 | Mathis Amougou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Remy Cabella | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 32 | 30 | 93.75% | 3 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 102 | 82 | 80.39% | 0 | 7 | 119 | 7.7 | |
| 12 | Thomas Meunier | Hậu vệ cánh phải | 4 | 0 | 0 | 92 | 82 | 89.13% | 2 | 1 | 114 | 7.7 | |
| 5 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 8 | 1 | 61 | 6.9 | |
| 8 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 20 | Mitchel Bakker | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 1 | 26 | 7.1 | |
| 23 | Edon Zhegrova | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 40 | 32 | 80% | 8 | 1 | 60 | 7 | |
| 19 | Matias Fernandez Pardo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 7 | |
| 27 | Mohamed Bayo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 9 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 17 | 6.4 | |
| 18 | Bafode Diakite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 102 | 96 | 94.12% | 0 | 0 | 108 | 6.4 | |
| 11 | Osame Sahraoui | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 42 | 7.2 | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 87 | 83 | 95.4% | 1 | 1 | 99 | 7.3 | |
| 22 | Tiago Santos Carvalho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 3 | 0 | 59 | 7.4 | |
| 32 | Ayyoub Bouaddi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 44 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ