Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Saint Etienne
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Saint Etienne vs Lyon hôm nay ngày 21/04/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Saint Etienne vs Lyon tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Saint Etienne vs Lyon hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alexandre Lacazette
Paul Akouokou
Paul Akouokou
Thiago Almada
Ainsley Maitland-Niles
Georges Mikautadze
Malick Fofana
2 - 1 Tanner Tessmann
Clinton Mata Pedro Lourenco
Clinton Mata Pedro Lourenco
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Dennis Appiah | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 1 | 51 | 6.81 | |
| 10 | Florian Tardiau | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 56 | 46 | 82.14% | 0 | 1 | 71 | 6.92 | |
| 7 | Irvin Cardona | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 32 | 6.82 | |
| 3 | Mickael Nade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 40 | 6.59 | |
| 30 | Gautier Larsonneur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 13 | Maxime Bernauer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 43 | 6.62 | |
| 19 | Leo Petrot | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 37 | 28 | 75.68% | 2 | 1 | 60 | 7.38 | |
| 22 | Zurab Davitashvili | Cánh phải | 6 | 2 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 5 | 2 | 43 | 6.46 | |
| 29 | Aimen Moueffek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 21 | 6.54 | |
| 11 | Benjamin Old | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.87 | |
| 4 | Pierre Ekwah | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 40 | 40 | 100% | 0 | 0 | 58 | 7.49 | |
| 14 | Louis Mouton | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.89 | |
| 32 | Lucas Stassin | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 3 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 0 | 28 | 9.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 33 | 6.21 | |
| 7 | Jordan Veretout | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 39 | 5.69 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 28 | 6.12 | |
| 55 | Duje Caleta-Car | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 46 | 97.87% | 0 | 3 | 59 | 6.68 | |
| 98 | Ainsley Maitland-Niles | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 1 | 29 | 6.94 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 42 | 97.67% | 1 | 0 | 50 | 6.28 | |
| 40 | Remy Descamps | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 4 | Paul Akouokou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 5.58 | |
| 23 | Thiago Almada | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 6 | 0 | 44 | 5.46 | |
| 16 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 2 | 1 | 65 | 6.44 | |
| 18 | Mathis Ryan Cherki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 0 | 64 | 6.37 | |
| 69 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 12 | 12 | 100% | 1 | 1 | 25 | 6.85 | |
| 15 | Tanner Tessmann | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 53 | 7.45 | |
| 20 | Sael Kumbedi | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 55 | 5.89 | |
| 11 | Malick Fofana | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 15 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ