Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Saint Etienne
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Saint Etienne vs Marseille hôm nay ngày 09/12/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Saint Etienne vs Marseille tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Saint Etienne vs Marseille hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Adrien Rabiot
Adrien Rabiot Goal awarded
Valentin Rongier
Mason Greenwood
0 - 2 Mason Greenwood
Sepe Elye Wahi
Derek Cornelius
Alexi Koum
Jonathan Rowe
Lilian Brassier
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Dennis Appiah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 38 | 6.15 | |
| 9 | Ibrahim Sissoko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 5 | Yunis Abdelhamid | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 40 | 6.11 | |
| 30 | Gautier Larsonneur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 33 | 7.91 | |
| 21 | Dylan Batubinsika | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 38 | 6.06 | |
| 19 | Leo Petrot | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 1 | 38 | 6.2 | |
| 22 | Zurab Davitashvili | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 27 | 6.12 | |
| 17 | Pierre Cornud | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 39 | 5.85 | |
| 6 | Benjamin Bouchouari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 38 | 5.87 | |
| 4 | Pierre Ekwah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 41 | 6.02 | |
| 14 | Louis Mouton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 1 | 0 | 37 | 5.91 | |
| 39 | Ayman Aiki | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6 | ||
| 32 | Lucas Stassin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Geoffrey Kondogbia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 87 | 83 | 95.4% | 0 | 0 | 91 | 6.89 | |
| 25 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 1 | 65 | 7.88 | |
| 8 | Neal Maupay | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 7.28 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 110 | 102 | 92.73% | 0 | 0 | 115 | 6.81 | |
| 21 | Valentin Rongier | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 86 | 77 | 89.53% | 0 | 0 | 101 | 7.58 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.76 | |
| 62 | Michael Murillo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 64 | 59 | 92.19% | 1 | 2 | 77 | 7.12 | |
| 10 | Mason Greenwood | Cánh phải | 7 | 4 | 2 | 38 | 35 | 92.11% | 5 | 0 | 55 | 8.16 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 118 | 115 | 97.46% | 0 | 0 | 128 | 6.68 | |
| 44 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 0 | 36 | 6.67 | |
| 3 | Quentin Merlin | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 2 | 0 | 60 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ