Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Saint Etienne
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Saint Etienne vs Nantes hôm nay ngày 19/01/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Saint Etienne vs Nantes tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Saint Etienne vs Nantes hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Moses Simon
Pedro Chirivella
Louis Leroux
Sorba Thomas
Plamedi Nsingi
Jean-Philippe Gbamin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Dennis Appiah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 71 | 52 | 73.24% | 6 | 3 | 104 | 5.86 | |
| 10 | Florian Tardiau | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 60 | 57 | 95% | 0 | 1 | 65 | 6.8 | |
| 26 | Lamine Fomba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 1 | 79 | 6.71 | |
| 3 | Mickael Nade | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 106 | 98 | 92.45% | 0 | 4 | 118 | 6.29 | |
| 30 | Gautier Larsonneur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 21 | Dylan Batubinsika | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 99 | 97 | 97.98% | 0 | 3 | 113 | 6.94 | |
| 19 | Leo Petrot | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 60 | 48 | 80% | 2 | 4 | 83 | 6.77 | |
| 22 | Zurab Davitashvili | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 5 | 1 | 71 | 6.34 | |
| 17 | Pierre Cornud | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.22 | |
| 6 | Benjamin Bouchouari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 92 | 83 | 90.22% | 1 | 2 | 112 | 7.18 | |
| 14 | Louis Mouton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 45 | 6.63 | |
| 20 | Augustine Boakye | Tiền vệ công | 5 | 2 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 32 | 7.44 | |
| 28 | Igor Miladinovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.15 | |
| 32 | Lucas Stassin | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 2 | 49 | 6.78 | |
| 37 | Mathis Amougou | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 23 | 6.49 | |
| 63 | Djyilian N'Guessan | Forward | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 33 | 6.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Nicolas Pallois | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 44 | 7.37 | |
| 16 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 10 | 34.48% | 0 | 1 | 33 | 6.2 | |
| 17 | Jean-Philippe Gbamin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.93 | |
| 21 | Jean-Charles Castelletto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 40 | 7.55 | |
| 27 | Moses Simon | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 6 | 0 | 37 | 7.33 | |
| 6 | Douglas Augusto Gomes Soares | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.51 | |
| 5 | Pedro Chirivella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 32 | 6.24 | |
| 98 | Kelvin Amian Adou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 2 | 0 | 43 | 6.43 | |
| 3 | Nicolas Cozza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 8 | 47.06% | 4 | 1 | 36 | 6.57 | |
| 22 | Sorba Thomas | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 3 | 2 | 66.67% | 4 | 0 | 8 | 6.36 | |
| 8 | Johann Lepenant | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 2 | 49 | 6.74 | |
| 39 | Matthis Abline | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 28 | 6.24 | |
| 62 | Bahereba Guirassy | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 1 | 53 | 6.72 | |
| 66 | Louis Leroux | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 21 | 6.55 | |
| 58 | Plamedi Nsingi | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 3 | 9 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ