Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Saint Etienne
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Saint Etienne vs Nice hôm nay ngày 01/03/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Saint Etienne vs Nice tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Saint Etienne vs Nice hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jonathan Clauss
0 - 1 Pablo Rosario
1 - 2 Mickael Nade(OW)
Sofiane Diop
Hichem Boudaoui
1 - 3 Evann Guessand
Jeremie Boga
Tom Louchet
Ali Abdi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Florian Tardiau | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 60 | 53 | 88.33% | 2 | 0 | 67 | 6.7 | |
| 7 | Irvin Cardona | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 33 | 5.83 | |
| 3 | Mickael Nade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 0 | 64 | 6.44 | |
| 30 | Gautier Larsonneur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 29 | 7.48 | |
| 21 | Dylan Batubinsika | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 53 | 98.15% | 0 | 0 | 55 | 5.96 | |
| 19 | Leo Petrot | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 1 | 43 | 6.21 | |
| 27 | Yvann Macon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 2 | 1 | 60 | 6.29 | |
| 22 | Zurab Davitashvili | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 38 | 6.26 | |
| 29 | Aimen Moueffek | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 49 | 6.78 | |
| 6 | Benjamin Bouchouari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 62 | 59 | 95.16% | 0 | 0 | 78 | 6.56 | |
| 32 | Lucas Stassin | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 25 | 7.21 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 35 | 6.42 | |
| 28 | Santamaria Baptiste | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 3 | 42 | 7.03 | |
| 24 | Gaetan Laborde | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 2 | 25 | 6.85 | |
| 8 | Pablo Rosario | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 20 | 6.79 | |
| 92 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 1 | 20 | 11 | 55% | 2 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 1 | Marcin Bulka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 5.91 | |
| 29 | Evann Guessand | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 19 | 6.38 | |
| 26 | Melvin Bard | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 0 | 50 | 7.11 | |
| 55 | Youssouf Ndayishimiye | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 34 | 6.35 | |
| 25 | Mohamed Ali-Cho | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 21 | 6.38 | |
| 64 | Moise Bombito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 21 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ