Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Saint Etienne
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Saint Etienne vs PSG hôm nay ngày 30/03/2025 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Saint Etienne vs PSG tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Saint Etienne vs PSG hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Goncalo Matias Ramos
1 - 2 Khvicha Kvaratskhelia
1 - 3 Desire Doue
Vitor Ferreira Pio
1 - 4 Joao Neves
Nuno Mendes
Ousmane Dembele
1 - 5 Desire Doue
Ibrahim Mbaye
Kimpembe Presnel
1 - 6 Ibrahim Mbaye
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Florian Tardiau | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 54 | 5.57 | |
| 25 | Ibrahima Wadji | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.03 | |
| 7 | Irvin Cardona | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 31 | 21 | 67.74% | 1 | 1 | 45 | 6.03 | |
| 3 | Mickael Nade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 1 | 57 | 4.86 | |
| 30 | Gautier Larsonneur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 21 | 58.33% | 0 | 0 | 46 | 5.64 | |
| 21 | Dylan Batubinsika | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 1 | 56 | 6.02 | |
| 19 | Leo Petrot | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 3 | 1 | 65 | 5.48 | |
| 27 | Yvann Macon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 0 | 68 | 6.15 | |
| 22 | Zurab Davitashvili | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 28 | 6.63 | |
| 29 | Aimen Moueffek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.27 | |
| 6 | Benjamin Bouchouari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 60 | 5.51 | |
| 11 | Benjamin Old | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6 | |
| 4 | Pierre Ekwah | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 1 | 0 | 73 | 5.86 | |
| 14 | Louis Mouton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 32 | Lucas Stassin | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 2 | 48 | 7.34 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 0 | 48 | 6.49 | |
| 21 | Lucas Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 1 | 1 | 83 | 7.26 | |
| 3 | Kimpembe Presnel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.46 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 23 | 6.27 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 62 | 55 | 88.71% | 1 | 0 | 76 | 7.51 | |
| 9 | Goncalo Matias Ramos | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 17 | 7.85 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 5 | 2 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 2 | 0 | 49 | 7.68 | |
| 39 | Matvei Safonov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.33 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 52 | 6.83 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 23 | 6.86 | |
| 35 | Lucas Beraldo | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 39 | 39 | 100% | 0 | 0 | 45 | 6.61 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 38 | 29 | 76.32% | 2 | 0 | 59 | 8.79 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 45 | 6.72 | |
| 14 | Desire Doue | Cánh trái | 5 | 3 | 5 | 62 | 50 | 80.65% | 3 | 1 | 98 | 10 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 0 | 82 | 7.88 | |
| 49 | Ibrahim Mbaye | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 15 | 7.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ