Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Saint Etienne
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Saint Etienne vs Reims hôm nay ngày 04/01/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Saint Etienne vs Reims tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Saint Etienne vs Reims hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Keito Nakamura
Amine Salama
Teddy Teuma
Aurelio Buta
Nhoa Sangui
Joseph Okumu
Mamadou Diakhon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Dennis Appiah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 50 | 5.93 | |
| 18 | Mathieu Cafaro | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 5 | 1 | 32 | 6.49 | |
| 3 | Mickael Nade | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 1 | 3 | 58 | 7.69 | |
| 30 | Gautier Larsonneur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 20 | 5.99 | |
| 21 | Dylan Batubinsika | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 1 | 60 | 6.53 | |
| 19 | Leo Petrot | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 43 | 6.17 | |
| 6 | Benjamin Bouchouari | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 46 | 6.56 | |
| 4 | Pierre Ekwah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 0 | 54 | 6.62 | |
| 14 | Louis Mouton | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 43 | 6.61 | |
| 20 | Augustine Boakye | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 31 | 7.37 | |
| 32 | Lucas Stassin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 23 | 6.55 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Junya Ito | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 5 | 0 | 42 | 6.27 | |
| 18 | Sergio Akieme | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 42 | 6.15 | |
| 23 | Aurelio Buta | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 41 | 6.22 | |
| 94 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 23 | 6.21 | |
| 25 | Thibault De Smet | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 36 | 6.48 | |
| 15 | Marshall Munetsi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 27 | 6.19 | |
| 21 | Cedric Kipre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 2 | 30 | 6.2 | |
| 17 | Keito Nakamura | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 4 | 0 | 31 | 6.78 | |
| 22 | Oumar Diakite | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 15 | 5.89 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 72 | Amadou Koné | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 37 | 6.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ