Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Saint Etienne
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Saint Etienne vs Rennes hôm nay ngày 09/02/2025 lúc 03:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Saint Etienne vs Rennes tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Saint Etienne vs Rennes hôm nay chính xác nhất tại đây.
Christopher Wooh
0 - 1 Arnaud Kalimuendo
Jordan James
Ludovic Blas
Seko Fofana
Seko Fofana
Ismael Kone
Brice Samba
0 - 2 Mahamadou Nagida
Mahamadou Nagida
Kazeem Aderemi Olaigbe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Dennis Appiah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 40 | 6.36 | |
| 10 | Florian Tardiau | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 7 | Irvin Cardona | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 3 | Mickael Nade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 2 | 31 | 6.56 | |
| 30 | Gautier Larsonneur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 20 | 6.23 | |
| 19 | Leo Petrot | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 33 | 6.39 | |
| 22 | Zurab Davitashvili | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 16 | 5.75 | |
| 17 | Pierre Cornud | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 39 | 6.59 | |
| 6 | Benjamin Bouchouari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 1 | 43 | 6.22 | |
| 4 | Pierre Ekwah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 1 | 49 | 6.35 | |
| 14 | Louis Mouton | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 2 | 34 | 6.09 | |
| 20 | Augustine Boakye | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 0 | 25 | 5.75 | |
| 32 | Lucas Stassin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 20 | 5.89 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 10 | Ludovic Blas | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 32 | 6.82 | |
| 11 | Musa Al Taamari | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.43 | |
| 5 | Lilian Brassier | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 37 | 6.68 | |
| 9 | Arnaud Kalimuendo | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 29 | 7.55 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 3 | 0 | 46 | 7.36 | |
| 22 | Lorenz Assignon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 3 | 0 | 44 | 7.18 | |
| 4 | Christopher Wooh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 27 | 6.53 | |
| 17 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 34 | 6.26 | |
| 97 | Jeremy Jacquet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 3 | 36 | 7.72 | |
| 38 | Djaoui Cisse | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 44 | 7.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ