Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Saint Etienne
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Saint Etienne vs Strasbourg hôm nay ngày 03/11/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Saint Etienne vs Strasbourg tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Saint Etienne vs Strasbourg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mamadou Sarr
Felix Lemarechal
Milos Lukovic
Sebastian Nanasi↓
Caleb Wiley
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Mickael Nade | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 39 | 7.38 | |
| 30 | Gautier Larsonneur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 7.11 | |
| 21 | Dylan Batubinsika | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 44 | 6.99 | |
| 19 | Leo Petrot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 21 | 6.78 | |
| 27 | Yvann Macon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 27 | 6.37 | |
| 22 | Zurab Davitashvili | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 1 | 32 | 6.39 | |
| 6 | Benjamin Bouchouari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 4 | Pierre Ekwah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 1 | 39 | 6.89 | |
| 14 | Louis Mouton | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 38 | 6.74 | |
| 20 | Augustine Boakye | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 32 | Lucas Stassin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 16 | 6.49 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 29 | 5.77 | |
| 15 | Sebastian Nanasi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 0 | 33 | 6.64 | |
| 29 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 0 | 59 | 6.06 | |
| 4 | Saidou Sow | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 60 | 100% | 0 | 1 | 64 | 6.19 | |
| 26 | Dilane Bakwa | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 28 | 24 | 85.71% | 4 | 0 | 47 | 6.68 | |
| 14 | Sekou Mara | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 6.18 | |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 31 | 6.65 | |
| 8 | Andrey Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 1 | 67 | 6.42 | |
| 7 | Diego Moreira | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 2 | 0 | 53 | 6.54 | |
| 22 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 76 | 73 | 96.05% | 1 | 2 | 88 | 6.61 | |
| 23 | Mamadou Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 66 | 98.51% | 0 | 1 | 72 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ