Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Saint Gilloise
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Saint Gilloise vs Anderlecht hôm nay ngày 29/07/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Saint Gilloise vs Anderlecht tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Saint Gilloise vs Anderlecht hôm nay chính xác nhất tại đây.
Killian Sardella
Theo Leoni
Killian Sardella
Benito Raman
Jan Vertonghen
Theo Leoni
Mario Stroeykens
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.41 | |
| 16 | Christian Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 21 | 6.32 | |
| 4 | Matias Rasmussen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 13 | 6.29 | |
| 2 | Bart Nieuwkoop | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.55 | |
| 28 | Koki Machida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 29 | 6.32 | |
| 5 | Kevin Mac Allister | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 25 | 6.53 | |
| 9 | Dennis Eckert | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.07 | |
| 20 | Senne Lynen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 17 | 6.36 | |
| 10 | Loic Lapoussin | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 23 | 6.27 | |
| 23 | Cameron Puertas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 12 | 6.01 | |
| 24 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 13 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jan Vertonghen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.53 | |
| 1 | Maxime Dupe | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.74 | ||
| 21 | Amadou Diawara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.25 | |
| 12 | Kasper Dolberg | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 36 | Anders Dreyer | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.23 | |
| 18 | Majeed Ashimeru | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.07 | |
| 7 | Francis Amuzu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.19 | |
| 5 | Moussa Ndiaye | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 18 | 6.43 | |
| 61 | Kristian Malt Arnstad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 0 | 0 | 11 | 6.13 | |
| 56 | Zeno Debast | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 22 | Louis Patris | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ