Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Saint Gilloise
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Saint Gilloise vs Atalanta hôm nay ngày 29/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Saint Gilloise vs Atalanta tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Saint Gilloise vs Atalanta hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lazar Samardzic
Kamal Deen Sulemana
Charles De Ketelaere
Marten de Roon
Gianluca Scamacca
Honest Ahanor
Mario Pasalic
Gianluca Scamacca
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Christian Burgess | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 3 | 39 | 6.76 | |
| 5 | Kevin Mac Allister | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 32 | 6.86 | |
| 37 | Kjell Scherpen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 28 | 7.16 | |
| 26 | Ross Sykes | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 34 | 6.79 | |
| 10 | Anouar Ait El Hadj | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 27 | Louis Patris | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 2 | 1 | 34 | 7.1 | |
| 8 | Adem Zorgane | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 37 | 6.34 | |
| 30 | Raul Alexander Florucz | Forward | 3 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 25 | 6.38 | |
| 6 | Kamiel Van De Perre | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 2 | 37 | 6.63 | |
| 25 | Anan Khalaili | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 37 | 6.72 | |
| 11 | Guilherme Smith | Forward | 2 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 24 | 6.73 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.02 | |
| 57 | Marco Sportiello | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 22 | 6.63 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 32 | 6.49 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 4 | 1 | 47 | 6.41 | |
| 90 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 22 | 6.09 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 1 | 41 | 6.63 | |
| 3 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 54 | 96.43% | 0 | 0 | 61 | 6.67 | |
| 7 | Kamal Deen Sulemana | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 10 | Lazar Samardzic | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 5 | 0 | 40 | 6 | |
| 6 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 0 | 42 | 6.53 | |
| 47 | Bernasconi Lorenzo | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 2 | 1 | 53 | 6.33 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 58 | 56 | 96.55% | 0 | 2 | 68 | 7.16 | |
| 69 | Honest Ahanor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 3 | 52 | 7.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ